THANH TIEN TRADING & TECHNICAL SERVICES CO., LTD.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THàNH TIếN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$56.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318082861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB22J5R |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | 62 Đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH TIẾN |
| 企业英文名称 | THANH TIEN TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/66/41 Liên khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $56.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 静止变流器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 变压器零件 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.3K |