Asia Investment & Asset Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và QUảN Lý TàI SảN á CHâU
22
进口笔数
1
出口笔数
$8.50M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-03-16
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200809729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTN14DT |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Toà Nhà HB TOWER, Số 669 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02836206082 |
| 邮箱 | Contact@ashico.com.vn |
| 官网 | www.ashico.com.vn |
| 传真 | 02836206083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 890190 | 其他货船 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890690 | 其他船舶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $7.28M |
| 美国 | 3 | $506.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $506.0K |
| 马来西亚 | 2 | $54.7K |
| 荷兰 | 3 | $41.5K |
| 意大利 | 6 | $39.6K |
| 加拿大 | 1 | $21.0K |
| 德国 | 5 | $14.3K |
| 韩国 | 2 | $13.1K |
| 瑞士 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Icon Samudera (L) Inc. | 中国 | 1 | $6.65M | 其他船舶 |
| JTN ASSETS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $616.0K | 其他货船 |
| PT SUKSES GRAHA SAMUDERA | 印度尼西亚 | 1 | $506.0K | 其他货船 |
| Siva & Associates Inc. | 美国 | 1 | $405.3K | 其他润滑剂、其他粘合剂≤1kg |
| Senior Flexonics Pathway, A Division Of Senior Operations LLC | 美国 | 2 | $101.3K | 其他钢铁制品、其他镍制品 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 4 | $64.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Statron AG | 瑞士 | 1 | $52.6K | 电力控制板、变压器零件 |
| STATRON ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $33.3K | 静止变流器、功能机器零件 |
| Icon Samudera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.4K | 非轻质石油 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatship (India) Ltd. | 印度 | 1 | $4.50M | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他货船 | JTN ASSETS PTE LTD | 中国 | $308.0K |
| 2026-04-07 | 其他货船 | JTN ASSETS PTE LTD | 中国 | $308.0K |
| 2026-04-06 | 其他货船 | PT SUKSES GRAHA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $253.0K |
| 2026-04-06 | 其他货船 | PT SUKSES GRAHA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $253.0K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CHONGQING HI SEA MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CHONGQING HI SEA MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | STATRON AG | 斯洛伐克 | $156 |
| 2025-11-06 | 晶闸管及可控硅 | STATRON AG | 菲律宾 | $606 |
| 2025-11-06 | 非LED二极管 | STATRON AG | 意大利 | $93 |
| 2025-11-06 | 变压器零件 | STATRON AG | 意大利 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 其他船舶 | GREATSHIP (INDIA) LTD | 印度 | $4.50M |