Kim Sinh Co., Ltd. - TKS Biology Factory Branch

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:NHà MáY SINH HọC TKS - CHI NHáNH CôNG TY TNHH THủY KIM SINH TạI ĐắK LắK

11
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306136368-003
企查查编码QVN9N2HQ8Y
成立日期2015-06-22
联系地址Lô A08, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称NHÀ MÁY SINH HỌC TKS - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỦY KIM SINH TẠI ĐẮK LẮK
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A08, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè
电话+84936447679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
843610饲料制备机
732690其他钢铁制品
320190植物鞣料
340249其他有机表面活性剂
391000初级硅氧烷
841989温控处理设备
842230灌装封口机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$119.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Chemical (Dongguan) Co., Ltd.中国2$61.5K初级硅氧烷、其他有机表面活性剂
Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd.中国3$22.3K工业清洁制剂、初级硅氧烷
Henan Richi Machinery Co., Ltd.中国1$11.7K饲料制备机、农用机械零件
Shandong Qufu Taifeng Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$7.9K饲料制备机、农用充气轮胎
Richi Machinery Manufacture Co., Ltd.中国1$7.8K饲料制备机、运输集装箱
Henan Joconn Machinery Co., Ltd.中国1$3.4K非乙烯塑料袋、灌装封口机
Xiamen Link Machinery Technology Co., Ltd.中国1$3.0K灌装封口机、包装机械
Hubei Novcare Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$2.1K植物鞣料、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他有机表面活性剂UNION CHEMICAL (DONGGUAN) CO LTD中国$21.1K
2026-04-10其他有机表面活性剂UNION CHEMICAL (DONGGUAN) CO LTD中国$21.1K
2024-11-14初级硅氧烷UNION CHEMICAL (DONGGUAN) CO LTD中国$19.3K
2024-11-05植物鞣料HUBEI NOVCARE PHARMACEUTICAL CO.,LTD.中国$2.1K
2024-10-04饲料制备机SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.3K
2024-10-04饲料制备机SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$575
2024-10-04饲料制备机SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$515
2024-10-04饲料制备机SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$515
2024-10-04饲料制备机SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K
2024-07-17温控处理设备HENAN JOCONN MACHINERY CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Sinh Co., Ltd. - TKS Biology Factory Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →