Kim Sinh Co., Ltd. - TKS Biology Factory Branch
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:NHà MáY SINH HọC TKS - CHI NHáNH CôNG TY TNHH THủY KIM SINH TạI ĐắK LắK
11
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306136368-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N2HQ8Y |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Lô A08, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | NHÀ MÁY SINH HỌC TKS - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỦY KIM SINH TẠI ĐẮK LẮK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A08, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè |
| 电话 | +84936447679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320190 | 植物鞣料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $119.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Chemical (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.5K | 初级硅氧烷、其他有机表面活性剂 |
| Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| Henan Richi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Shandong Qufu Taifeng Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 饲料制备机、农用充气轮胎 |
| Richi Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 饲料制备机、运输集装箱 |
| Henan Joconn Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非乙烯塑料袋、灌装封口机 |
| Xiamen Link Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Hubei Novcare Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 植物鞣料、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他有机表面活性剂 | UNION CHEMICAL (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-10 | 其他有机表面活性剂 | UNION CHEMICAL (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-11-14 | 初级硅氧烷 | UNION CHEMICAL (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-11-05 | 植物鞣料 | HUBEI NOVCARE PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-04 | 饲料制备机 | SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-04 | 饲料制备机 | SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $575 |
| 2024-10-04 | 饲料制备机 | SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-10-04 | 饲料制备机 | SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-10-04 | 饲料制备机 | SHANDONG QUFU TAIFENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-17 | 温控处理设备 | HENAN JOCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |