PVC Group Investment Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ PVC GROUP
93
进口笔数
0
出口笔数
$7.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316624149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MP2NX3 |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | 92B Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PVC GROUP |
| 企业英文名称 | PVC GROUP INVESTMENT TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92B Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0923337567 |
| 邮箱 | pvcgroup.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 87 | $6.68M |
| 澳大利亚 | 6 | $346.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 30 | $2.17M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 26 | $1.98M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $977.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 4 | $451.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $364.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 3 | $273.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $254.8K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $183.5K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| 4c0e64a1ea3d61e23a36f837f46b930d | 2 | $135.8K | ||
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $116.2K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $75.5K |
| 2026-04-20 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $75.5K |
| 2026-04-13 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $46.0K |
| 2026-04-13 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $45.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $46.0K |
| 2026-04-13 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $45.8K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $75.5K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $75.5K |
| 2026-04-01 | 冷冻带骨牛肉块 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $21.6K |
| 2026-04-01 | 冷冻带骨牛肉块 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $18.4K |