Monica Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 羊毛打结地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MONICA

223
进口笔数
59
出口笔数
$648.6K
进口金额
$897.7K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-10-21
最近出口
36
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60 · 2 笔出口 $60 · 1 笔2023-11进口 $0 · 3 笔出口 $450 · 1 笔2023-12进口 $36 · 3 笔出口 $480 · 3 笔2024-01进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30 · 4 笔出口 $186 · 2 笔2024-03进口 $546 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 14 笔出口 $54 · 2 笔2024-06进口 $0 · 12 笔出口 $25 · 1 笔2024-07进口 $107.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.8K · 25 笔出口 $85.0K · 3 笔2024-09进口 $12.5K · 26 笔出口 $52.1K · 5 笔2024-10进口 $169.5K · 22 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-11进口 $116.7K · 18 笔出口 $104.2K · 5 笔2024-12进口 $77.9K · 10 笔出口 $213.2K · 3 笔2025-01进口 $46.9K · 6 笔出口 $182.0K · 1 笔2025-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $74.8K · 7 笔2025-03进口 $29.9K · 7 笔出口 $120.6K · 3 笔2025-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104 · 1 笔出口 $620 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26 · 1 笔出口 $575 · 1 笔2025-10进口 $197 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $203 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 262023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60 · 2 笔出口 $60 · 1 笔2023-11进口 $0 · 3 笔出口 $450 · 1 笔2023-12进口 $36 · 3 笔出口 $480 · 3 笔2024-01进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30 · 4 笔出口 $186 · 2 笔2024-03进口 $546 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 14 笔出口 $54 · 2 笔2024-06进口 $0 · 12 笔出口 $25 · 1 笔2024-07进口 $107.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.8K · 25 笔出口 $85.0K · 3 笔2024-09进口 $12.5K · 26 笔出口 $52.1K · 5 笔2024-10进口 $169.5K · 22 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-11进口 $116.7K · 18 笔出口 $104.2K · 5 笔2024-12进口 $77.9K · 10 笔出口 $213.2K · 3 笔2025-01进口 $46.9K · 6 笔出口 $182.0K · 1 笔2025-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $74.8K · 7 笔2025-03进口 $29.9K · 7 笔出口 $120.6K · 3 笔2025-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104 · 1 笔出口 $620 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26 · 1 笔出口 $575 · 1 笔2025-10进口 $197 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $203 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314273167
企查查编码QVN2DAHDMR
成立日期2017-03-08
联系地址Số 82A 82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MONICA
企业英文名称MONICA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85/18 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02838866855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570110羊毛打结地毯
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
580190其他簇绒织物
600622染色棉针织布
600192人造纤维绒布
600410弹性针织布
600633彩色合成针织布
621490非针织围巾
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610343男式合成纤维裤
621490非针织围巾
950300玩具模型
071340去壳扁豆
100640碎米
610520化纤男衬衫
611430其他人纤针织服装
691200非瓷质陶瓷制品
901831注射器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$547.4K
越南12$48.0K
印度12$15.1K
智利1$14.8K
中国香港6$11.4K
日本1$10.2K
南非6$1.1K
肯尼亚6$427
南苏丹5$180
马来西亚4$74

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$892.4K
莱索托2$2.1K
加纳5$1.2K
乌干达12$632
越南1$620
尼日利亚1$403
巴拿马1$156
马拉维1$80
孟加拉国2$60
马来西亚6$0

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Exim (HK) Ltd.越南25$313.8K弹性针织布、染色合成针织布
Kadiravedu Saravanakuma中国11$301.2K染色合成针织布、其他簇绒织物
Loom Arts印度6$6.9K羊毛打结地毯、羊毛机织地毯
AGNEE INNOVATES PRIVATE LIMITED印度5$6.8K簇绒羊毛地毯、其他寝具
Monica Co., Ltd.越南11$607棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤
Jing Yuan Co., Ltd.越南38$0卧室木家具、木制家具零件
HAINAN GOLDEN SHELL CO LTD中国38$0塑料家用制品、男式毛料夹克
YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA中国20$0
HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA中国17$0塑料包装箱、其他塑料制品
GO FAST SUPPLY CHAIN LTD中国5$0

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Exim (HK) Ltd.越南11$714.0K化纤男衬衫、非棉针织背心
Premier Exim USA Inc.美国17$178.4K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
LETSATSI AGRI PARK & GARDEN CENTRE (PTY) LTD莱索托2$2.1K其他活植物、其他鲜切花
MONICA加纳5$1.2K冻鲭鱼、碾磨大米
Monica Co., Ltd.越南11$607羊毛打结地毯、装饰流苏
DHL INTERNATIONAL NIGERIA LTD尼日利亚1$403智能手机、其他皮革鞋
Yeny Pimentel Batista巴拿马1$156旧衣物
Ticon System Ltd.孟加拉国2$60自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
KESAVAN HARIDAS马来西亚3$0玩具模型、棉质连衣裙
BIOCON SDN BHD马来西亚2$0注射器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01单张印刷品WOFS.COM.SDN.BHD马来西亚$47
2025-12-01铜制家用器具WOFS.COM.SDN.BHD马来西亚$1
2025-11-25其他钢铁制品—越南$140
2025-11-10木制办公家具Sajjad Hussain Trading南非$18
2025-11-10非贵金属餐具Sajjad Hussain Trading南非$45
2025-10-02羊毛针织连衣裙Fashion Guru南非$197
2025-09-30混合调味料F & N INTERNATIONAL MARKET SDN BHD马来西亚$26
2025-06-29其他护肤品Yesstyle南非$104
2025-05-15羊毛打结地毯Loom Arts印度$1.2K
2025-05-09硫化橡胶地板Moulded Wax Supplies南非$186

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21非瓷质陶瓷制品LETSATSI AGRI PARK & GARDEN CENTRE (PTY) LTD莱索托$1.6K
2025-10-16带套铅笔蜡笔Monica Bvumbwe马拉维$80
2025-09-09非瓷质陶瓷制品LETSATSI AGRI PARK & GARDEN CENTRE (PTY) LTD莱索托$575
2025-06-20非LED二极管—越南$620
2025-04-08棉针织T恤及背心Premier Exim (HK) Ltd.美国$4.8K
2025-04-08棉针织T恤及背心Premier Exim (HK) Ltd.美国$4.9K
2025-04-08棉针织T恤及背心Premier Exim (HK) Ltd.美国$4.7K
2025-04-08棉针织T恤及背心Premier Exim (HK) Ltd.美国$4.9K
2025-03-14棉针织T恤及背心Premier Exim (HK) Ltd.美国$7.8K
2025-03-14棉针织T恤及背心Premier Exim (HK) Ltd.美国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Monica Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →