Monica Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 羊毛打结地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MONICA
165
进口笔数
49
出口笔数
$663.9K
进口金额
$897.1K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-10-21
最近出口
36
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314273167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DAHDMR |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 82A 82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONICA |
| 企业英文名称 | MONICA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/18 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02838866855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 100640 | 碎米 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $547.4K |
| 越南 | 15 | $50.7K |
| 印度 | 14 | $16.2K |
| 智利 | 1 | $14.8K |
| 中国香港 | 6 | $11.4K |
| 日本 | 1 | $10.2K |
| 毛里塔尼亚 | 2 | $3.2K |
| 塞内加尔 | 2 | $3.2K |
| 科特迪瓦 | 4 | $2.5K |
| 安哥拉 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $892.4K |
| 莱索托 | 2 | $2.1K |
| 加纳 | 5 | $1.2K |
| 乌干达 | 12 | $632 |
| 尼日利亚 | 1 | $403 |
| 巴拿马 | 1 | $156 |
| 马拉维 | 1 | $80 |
| 孟加拉国 | 3 | $65 |
| 厄瓜多尔 | 1 | $23 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kadiravedu Saravanakuma | 中国 | 11 | $301.2K | 染色合成针织布、其他簇绒织物 |
| PREMIER EXIM (HK) LIMITED | 14 | $251.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 | |
| ed9cfac34c11b2cf3adc4ef5160c7fdb | 12 | $62.6K | ||
| Loom Arts | 印度 | 6 | $6.9K | 羊毛打结地毯、羊毛机织地毯 |
| AGNEE INNOVATES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $6.8K | 簇绒羊毛地毯、其他寝具 |
| Monica Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.8K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ed9cfac34c11b2cf3adc4ef5160c7fdb | 11 | $714.0K | ||
| Premier Exim USA Inc. | 美国 | 9 | $178.4K | 棉针织T恤及背心、男式针织大衣 |
| LETSATSI AGRI PARK & GARDEN CENTRE (PTY) LTD | 莱索托 | 2 | $2.1K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Monica Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.8K | 羊毛打结地毯、装饰流苏 |
| DHL International Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $403 | 智能手机、其他皮革鞋 |
| Yeny Pimentel Batista | 巴拿马 | 1 | $156 | 旧衣物 |
| Monica Bvumbwe | 马拉维 | 1 | $80 | 带套铅笔蜡笔 |
| Ticon System Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $60 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| MONIC | 乌干达 | 1 | $25 | 低脂乳粉 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $140 |
| 2025-11-10 | 木制办公家具 | Sajjad Hussain Trading | 南非 | $18 |
| 2025-11-10 | 非贵金属餐具 | Sajjad Hussain Trading | 南非 | $45 |
| 2025-10-02 | 羊毛针织连衣裙 | Fashion Guru | 南非 | $197 |
| 2025-06-29 | 其他护肤品 | Yesstyle | 南非 | $104 |
| 2025-05-15 | 羊毛打结地毯 | Loom Arts | 印度 | $1.2K |
| 2025-05-09 | 硫化橡胶地板 | Moulded Wax Supplies | 南非 | $186 |
| 2025-04-12 | 羊毛打结地毯 | Loom Arts | 印度 | $1.2K |
| 2025-04-09 | 羊毛打结地毯 | Loom Arts | 印度 | $1.2K |
| 2025-04-08 | 羊毛打结地毯 | Loom Arts | 印度 | $1.2K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | LETSATSI AGRI PARK & GARDEN CENTRE (PTY) LTD | 莱索托 | $1.6K |
| 2025-10-16 | 带套铅笔蜡笔 | Monica Bvumbwe | 马拉维 | $80 |
| 2025-09-09 | 非瓷质陶瓷制品 | LETSATSI AGRI PARK & GARDEN CENTRE (PTY) LTD | 莱索托 | $575 |
| 2025-04-26 | ALMOHADILLA Y CHAQUETA | Naula Judith | 厄瓜多尔 | $23 |
| 2025-04-08 | 棉针织T恤及背心 | PREMIER EXIM (HK) LTD | 美国 | $4.8K |
| 2025-04-08 | 棉针织T恤及背心 | PREMIER EXIM (HK) LTD | 美国 | $4.9K |
| 2025-04-08 | 棉针织T恤及背心 | PREMIER EXIM (HK) LTD | 美国 | $4.7K |
| 2025-04-08 | 棉针织T恤及背心 | PREMIER EXIM (HK) LTD | 美国 | $4.9K |
| 2025-03-14 | 棉针织T恤及背心 | PREMIER EXIM (HK) LTD | 美国 | $7.8K |
| 2025-03-14 | 棉针织T恤及背心 | PREMIER EXIM (HK) LTD | 美国 | $8.1K |