Gia Hung Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Gia Hưng Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$152.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305995367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48H29AX |
| 成立日期 | 2008-09-06 |
| 联系地址 | 77 Ca Văn Thỉnh, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIA HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA HUNG PHAT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84854289559 |
| 邮箱 | giahungphatco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 0854289558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $152.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.6K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他糖混合物 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |
| 2023-08-07 | 其他糖混合物 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2023-03-24 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-03-15 | 其他糖混合物 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2023-01-28 | 其他糖混合物 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $35.8K |