Nhat Minh EMB Brother Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHAT MINH EMB BROTHER
14
进口笔数
0
出口笔数
$130.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110009157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRSS8UJ |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Đội 5, Thôn Trát Cầu, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHAT MINH EMB BROTHER |
| 企业英文名称 | NHAT MINH EMB BROTHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5, Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0988696606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $130.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $80.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.6K | 纱线花边制造机、离心机及干衣机 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-02-26 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-11-12 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-09-15 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-15 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-10 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-10 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-10 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-13 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-09 | 纱线花边制造机 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |