HT Vietnam Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Ht Việt Nam
49
进口笔数
0
出口笔数
$153.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106698754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN273RKKM |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 36, tổ 7, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT VIET NAM SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 36, tổ 7, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84982496782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $126.2K |
| 中国台湾 | 8 | $19.9K |
| 德国 | 2 | $7.5K |
| 美国 | 1 | $192 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinquangram Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 20 | $82.9K | 电力控制板、非螺纹钢销 |
| Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 液压压力机、其他功能机器 |
| TOP WORK INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.6K | 数控刃磨机、非数控刃磨机 |
| Wuxi Maixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 机床零件、陶瓷磨轮 |
| WTO Werkzeug Einrichtungen GmbH | 德国 | 2 | $7.5K | 机床零件附件、不可调扳手 |
| GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.8K | 机床零件、机床零件及夹具 |
| LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $2.8K | 放电加工机床、电力控制板 |
| MONEYIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品 |
| TEXAS HENGTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 美国 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他离心机 |
| Ningbo Yongjiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 注塑机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他离心机 | TEXAS HENGTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $142 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 机床零件 | GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 贱金属铰链 | GE FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $178 |
| 2026-06-12 | 其他测量仪器 | LI HSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | $440 |