HT Vietnam Services & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Ht Việt Nam

49
进口笔数
0
出口笔数
$153.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $832 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $822 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $832 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $822 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106698754
企查查编码QVN273RKKM
成立日期2014-11-24
联系地址Số 15 ngõ 36, tổ 7, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ HT VIỆT NAM
企业英文名称HT VIET NAM SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 ngõ 36, tổ 7, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84982496782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
848340齿轮及变速器
731824非螺纹钢销
841330发动机泵
842119其他离心机
846693机床零件
401693非泡沫橡胶密封件
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$126.2K
中国台湾8$19.9K
德国2$7.5K
美国1$192

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinquangram Machine Tools Co., Ltd.中国20$82.9K电力控制板、非螺纹钢销
Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd.中国2$20.9K液压压力机、其他功能机器
TOP WORK INDUSTRY CO LTD中国台湾2$8.6K数控刃磨机、非数控刃磨机
Wuxi Maixing International Trade Co., Ltd.中国1$7.8K机床零件、陶瓷磨轮
WTO Werkzeug Einrichtungen GmbH德国2$7.5K机床零件附件、不可调扳手
GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾1$5.8K机床零件、机床零件及夹具
LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾3$2.8K放电加工机床、电力控制板
MONEYIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$2.4K其他钢铁制品
TEXAS HENGTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD美国2$1.5K其他塑料制品、其他离心机
Ningbo Yongjiang Import & Export Co., Ltd.中国2$1.1K注塑机、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他离心机TEXAS HENGTE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$726
2026-06-22非泡沫橡胶密封件GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾$142
2026-06-22齿轮及变速器GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-22机床零件GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾$2.5K
2026-06-22齿轮及变速器GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-22齿轮及变速器GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-22贱金属铰链GE FONG MACHINERY CO LTD中国台湾$178
2026-06-12其他测量仪器LI HSUN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$450
2026-04-13非泡沫橡胶密封件Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd.中国$440
2026-04-13非泡沫橡胶密封件Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd.中国$440

相关企业 · 同类产品

HT Vietnam Services & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →