Dai Viet Plastic Insulation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 酚醛树脂塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Cách Điện Đại Việt
91
进口笔数
0
出口笔数
$4.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313891812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SWPMF3 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 1141/9 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CÁCH ĐIỆN ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PLASTIC INSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1141/9 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 24, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84932097577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 392093 | 氨基树脂塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 540419 | 其他单丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $4.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd. | 中国 | 91 | $4.63M | 酚醛树脂塑料片、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-21 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-21 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 玻璃纤维布 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $498 |