THOI TRAN IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THớI TRầN
4
进口笔数
3
出口笔数
$103.5K
进口金额
$12.7K
出口金额
2025-03-05
最近进口
2024-07-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702136924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WEFVVA |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 57, Tổ 3, Khu 7, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THỚI TRẦN |
| 企业英文名称 | Thoi Tran XNK company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, Tổ 3, Khu 7, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84797477585 |
| 邮箱 | thoitranxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $103.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center Sarl | 法国 | 4 | $103.5K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P GROUP | 越南 | 2 | $10.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| ABM | 越南 | 1 | $2.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $13.0K |
| 2024-08-08 | 棉絮制品 | New Trade Center Sarl | 法国 | $16.3K |
| 2023-11-29 | 棉絮制品 | New Trade Center Sarl | 法国 | $37.2K |
| 2023-11-25 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $37.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $465 |
| 2024-07-16 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $5.7K |
| 2024-07-04 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-04 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $3.3K |
| 2024-05-23 | 其他鲜果 | ABM | 越南 | $2.0K |