JH Vina Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU JH VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$20.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107985857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMFS09J |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Lô 54 TT4 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Đường Đỗ Đình Thiện, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU JH VINA |
| 企业英文名称 | JH VINA EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 54 TT4 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Đường Đỗ Đình Thiện, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02432018066 |
| 邮箱 | jhvina6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myeongin Andong Soju Co. | 韩国 | 2 | $10.6K | 发酵饮料 |
| Dayin International Transport Korea | 韩国 | 2 | $8.4K | 非电动燃气器具、自粘塑料片 |
| Myeongin Andong Soju Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 发酵饮料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 发酵饮料 | MYEONGIN ANDONG SOJU CO | 韩国 | $775 |
| 2025-09-29 | 发酵饮料 | MYEONGIN ANDONG SOJU CO | 韩国 | $1.8K |
| 2025-01-07 | 发酵饮料 | MYEONGIN ANDONG SOJU CO | 韩国 | $634 |
| 2025-01-07 | 发酵饮料 | MYEONGIN ANDONG SOJU CO | 韩国 | $5.5K |
| 2025-01-07 | 发酵饮料 | MYEONGIN ANDONG SOJU CO | 韩国 | $370 |
| 2025-01-07 | 发酵饮料 | MYEONGIN ANDONG SOJU CO | 韩国 | $1.6K |
| 2024-09-09 | 不锈钢家用制品 | DAYIN INTERNATIONAL TRANSPORT KOREA | 韩国 | $117 |
| 2024-09-09 | 搪瓷铸铁器具 | DAYIN INTERNATIONAL TRANSPORT KOREA | 韩国 | $719 |
| 2024-09-09 | 非电动燃气器具 | DAYIN INTERNATIONAL TRANSPORT KOREA | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-09 | 非电动燃气器具 | DAYIN INTERNATIONAL TRANSPORT KOREA | 韩国 | $1.1K |