Dai Hung Construction & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐầU Tư ĐạI HưNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317742642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGB126U |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | 271/42D Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẦU TƯ ĐẠI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A đường số 6, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84903127213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $43.1K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他电路开关装置 | MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-01-06 | 其他电路开关装置 | MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 其他电路开关装置 | MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 其他电路开关装置 | MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 其他电路开关装置 | MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-12-02 | 其他电路开关装置 | MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |