Vietnam Conformity Assessment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐáNH GIá PHù HợP VIệT NAM
127
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108953329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S1S8AS |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | tầng 6, tòa nhà Detech Tower, số 8, Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁNH GIÁ PHÙ HỢP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONFORMITY ASSESSMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 6, tòa nhà Detech Tower, số 8, Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84913595797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT INSCRIBE HOLDINGS LTD | 中国香港 | 31 | $4.8K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Unitree Power Technology Ltd. | 中国 | 45 | $4.8K | 锂离子电池、工业机器人 |
| HONG KONG HUAIGO ELEC TECH CO LTD | 中国香港 | 22 | $2.7K | 锂离子电池、其他蓄电池 |
| MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Differ Lead Global Power Ltd. | 中国香港 | 4 | $1.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Ningbo Maojwei Electrical Appliance Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 1 | $900 | 其他电路开关装置 |
| HONG KONG HUAIGO ELECT TECH | 中国香港 | 8 | $881 | 锂离子电池、锂原电池 |
| ANDERSON ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 6 | $715 | 锂离子电池、锂原电池 |
| YIWANTONG TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $624 | 锂离子电池、静止变流器 |
| HK Light Origin Technology Ltd. | 中国 | 4 | $530 | 锂离子电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-03 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $85 |
| 2026-02-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-05 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $121 |
| 2026-01-28 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-10 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $115 |
| 2026-01-05 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-10 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $115 |
| 2025-12-09 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $115 |