Tan Binh Tanimex Production Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Dịch Vụ Tân Bình Tanimex

18
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.4K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304563607
企查查编码QVNKKT0K4X
成立日期2006-09-11
联系地址Lầu 3 Tòa nhà Tani - Office, số 475D Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ TÂN BÌNH TANIMEX
企业英文名称TAN BINH TANIMEX PRODUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 3 Tòa nhà Tani - Office, số 475D Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+842838155141
邮箱taniservice@tanimex.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$913.0K
阿曼1$89.1K
美国2$64.3K
泰国1$61.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Chem, Ltd.韩国6$408.2KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Solmer Future Ltd.韩国5$364.4K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
DL Chemical Co., Ltd.韩国3$140.4K烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
be4b6372f5505054bab50bf3733c97413$125.5K
Oq Marketing Llc阿曼1$89.1K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13其他乙烯聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$61.2K
2025-01-06其他乙烯聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$32.2K
2025-01-02其他乙烯聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$32.2K
2024-02-27其他乙烯聚合物Solmer Future Ltd.韩国$208
2024-02-27其他乙烯聚合物Solmer Future Ltd.韩国$208
2024-02-27轻质乙烯共聚物Solmer Future Ltd.韩国$94.6K
2024-01-19其他乙烯聚合物DL CHEMICAL CO LTD韩国$28.1K
2024-01-15轻质乙烯共聚物Solmer Future Ltd.韩国$52.3K
2024-01-02其他乙烯聚合物LG Chem, Ltd.韩国$49.0K
2023-11-28其他乙烯聚合物Solmer Future Ltd.韩国$48.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Binh Tanimex Production Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →