Tan Binh Tanimex Production Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Dịch Vụ Tân Bình Tanimex
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304563607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKT0K4X |
| 成立日期 | 2006-09-11 |
| 联系地址 | Lầu 3 Tòa nhà Tani - Office, số 475D Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ TÂN BÌNH TANIMEX |
| 企业英文名称 | TAN BINH TANIMEX PRODUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3 Tòa nhà Tani - Office, số 475D Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +842838155141 |
| 邮箱 | taniservice@tanimex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $913.0K |
| 阿曼 | 1 | $89.1K |
| 美国 | 2 | $64.3K |
| 泰国 | 1 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 6 | $408.2K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 5 | $364.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $140.4K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 3 | $125.5K | ||
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 1 | $89.1K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $61.2K |
| 2025-01-06 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $32.2K |
| 2025-01-02 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $32.2K |
| 2024-02-27 | 其他乙烯聚合物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2024-02-27 | 其他乙烯聚合物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2024-02-27 | 轻质乙烯共聚物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $94.6K |
| 2024-01-19 | 其他乙烯聚合物 | DL CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $28.1K |
| 2024-01-15 | 轻质乙烯共聚物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $52.3K |
| 2024-01-02 | 其他乙烯聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $49.0K |
| 2023-11-28 | 其他乙烯聚合物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $48.2K |