DUONG NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dương Nguyên
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310594561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0XRQN0 |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | 35/29 Lê Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DUONG NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/29 Lê Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842888815971 |
| 邮箱 | Duongnguyen3979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $859 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $642 |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $301 |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-01-08 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |