General Nguyen Giap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP NGUYêN GIáP
271
进口笔数
16
出口笔数
$10.02M
进口金额
$311.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-03-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106555611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4BJN5A |
| 成立日期 | 2014-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa tháp Packexim 1, số 49, ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP NGUYÊN GIÁP |
| 企业英文名称 | GENERAL NGUYEN GIAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa B, Dự án Cụm công trình nhà ở IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986506536 |
| 邮箱 | nguyengiapbds14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 271 | $10.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $311.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dunan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 268 | $9.93M | 阀门龙头、空调机零件 |
| Zhejiang Dunan International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $76.6K | 空调机零件、其他制冷设备 |
| Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $278.0K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.8K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 氮、半导体制造设备 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 空调机零件 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-03-23 | 空调机零件 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 可逆热泵 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-05 | 可逆热泵 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-02-05 | 可逆热泵 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-02-05 | 可逆热泵 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-28 | 空调机零件 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-01-28 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-01-28 | 空调机零件 | ZHEJIANG DUNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $970 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-14 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-06 | 其他化学制剂 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-12-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-13 | 其他化学制剂 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-07 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-15 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.0K |