Quang Thong Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN QUảNG THôNG
77
进口笔数
0
出口笔数
$687.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801651615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5MAFMV |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | 67/25/20, Phan Đăng Lưu, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN QUẢNG THÔNG |
| 企业英文名称 | QUANG THONG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/25/20, Phan Đăng Lưu, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906698828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $580.1K |
| 越南 | 55 | $107.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Meixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $382.3K | 高强度尼龙纱、聚酯混纺纱 |
| Baikai Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $107.6K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Fujian EverSun Jinjiang Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.5K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Zhuji Yusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.5K | 变形尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 粘胶单丝纱、合成单丝纱 |
| Hangzhou Naiwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 变形尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| 0d09621ade0985edc650c40255900ff8 | 1 | $16 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-04-09 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-04-09 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-09 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-09 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $524 |