Makino Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 817 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Makino Việt Nam

727
进口笔数
817
出口笔数
$32.60M
进口金额
$53.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
77
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $338.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 5 笔出口 $25.8K · 13 笔2023-12进口 $273.8K · 13 笔出口 $35.9K · 18 笔2024-01进口 $3.6K · 5 笔出口 $38.7K · 19 笔2024-02进口 $115.1K · 3 笔出口 $8.9K · 9 笔2024-03进口 $128.8K · 6 笔出口 $171.0K · 19 笔2024-04进口 $11.4K · 6 笔出口 $24.1K · 13 笔2024-05进口 $658.4K · 13 笔出口 $135.8K · 7 笔2024-06进口 $590.6K · 10 笔出口 $36.0K · 18 笔2024-07进口 $218.2K · 9 笔出口 $14.1K · 12 笔2024-08进口 $414.1K · 6 笔出口 $214.3K · 19 笔2024-09进口 $296.0K · 8 笔出口 $208.0K · 19 笔2024-10进口 $21.5K · 8 笔出口 $26.4K · 18 笔2024-11进口 $1.48M · 9 笔出口 $37.23M · 29 笔2024-12进口 $1.48M · 15 笔出口 $1.20M · 18 笔2025-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $253.2K · 24 笔2025-02进口 $981.0K · 7 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-03进口 $1.86M · 14 笔出口 $1.01M · 33 笔2025-04进口 $916.4K · 13 笔出口 $642.6K · 12 笔2025-05进口 $1.72M · 11 笔出口 $1.57M · 23 笔2025-06进口 $95.6K · 10 笔出口 $354.7K · 17 笔2025-07进口 $1.10M · 20 笔出口 $721.2K · 26 笔2025-08进口 $953.3K · 29 笔出口 $150.0K · 21 笔2025-09进口 $1.00M · 22 笔出口 $173.4K · 21 笔2025-10进口 $1.22M · 32 笔出口 $5.6K · 14 笔2025-11进口 $1.94M · 56 笔出口 $1.31M · 20 笔2025-12进口 $252.1K · 41 笔出口 $123.4K · 23 笔2026-01进口 $981.3K · 20 笔出口 $248.6K · 23 笔2026-02进口 $507.4K · 16 笔出口 $404.0K · 20 笔2026-03进口 $730.6K · 50 笔出口 $595.5K · 29 笔2026-04进口 $2.05M · 30 笔出口 $2.12M · 25 笔2026-05进口 $1.13M · 33 笔出口 $320.8K · 24 笔2026-06进口 $342.0K · 32 笔出口 $154.1K · 34 笔2026-07进口 $2.23M · 50 笔出口 $1.03M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $338.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 5 笔出口 $25.8K · 13 笔2023-12进口 $273.8K · 13 笔出口 $35.9K · 18 笔2024-01进口 $3.6K · 5 笔出口 $38.7K · 19 笔2024-02进口 $115.1K · 3 笔出口 $8.9K · 9 笔2024-03进口 $128.8K · 6 笔出口 $171.0K · 19 笔2024-04进口 $11.4K · 6 笔出口 $24.1K · 13 笔2024-05进口 $658.4K · 13 笔出口 $135.8K · 7 笔2024-06进口 $590.6K · 10 笔出口 $36.0K · 18 笔2024-07进口 $218.2K · 9 笔出口 $14.1K · 12 笔2024-08进口 $414.1K · 6 笔出口 $214.3K · 19 笔2024-09进口 $296.0K · 8 笔出口 $208.0K · 19 笔2024-10进口 $21.5K · 8 笔出口 $26.4K · 18 笔2024-11进口 $1.48M · 9 笔出口 $37.23M · 29 笔2024-12进口 $1.48M · 15 笔出口 $1.20M · 18 笔2025-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $253.2K · 24 笔2025-02进口 $981.0K · 7 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-03进口 $1.86M · 14 笔出口 $1.01M · 33 笔2025-04进口 $916.4K · 13 笔出口 $642.6K · 12 笔2025-05进口 $1.72M · 11 笔出口 $1.57M · 23 笔2025-06进口 $95.6K · 10 笔出口 $354.7K · 17 笔2025-07进口 $1.10M · 20 笔出口 $721.2K · 26 笔2025-08进口 $953.3K · 29 笔出口 $150.0K · 21 笔2025-09进口 $1.00M · 22 笔出口 $173.4K · 21 笔2025-10进口 $1.22M · 32 笔出口 $5.6K · 14 笔2025-11进口 $1.94M · 56 笔出口 $1.31M · 20 笔2025-12进口 $252.1K · 41 笔出口 $123.4K · 23 笔2026-01进口 $981.3K · 20 笔出口 $248.6K · 23 笔2026-02进口 $507.4K · 16 笔出口 $404.0K · 20 笔2026-03进口 $730.6K · 50 笔出口 $595.5K · 29 笔2026-04进口 $2.05M · 30 笔出口 $2.12M · 25 笔2026-05进口 $1.13M · 33 笔出口 $320.8K · 24 笔2026-06进口 $342.0K · 32 笔出口 $154.1K · 34 笔2026-07进口 $2.23M · 50 笔出口 $1.03M · 16 笔

工商档案

企业注册号0106232385
企查查编码QVNRA21S6T
成立日期2013-06-04
联系地址Tầng 20, Tòa nhà IDMC Mỹ Đình, Số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKINO VIỆT NAM
企业英文名称MAKINO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà IDMC Mỹ Đình, Số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话02437957022
邮箱thiMinhNguyet.Nguyen@makino.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,651.5185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845710金属加工中心
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
846610机床零件附件
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承
850650锂原电池
901780其他数学仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡193$16.79M
日本305$9.98M
中国124$3.07M
印度31$1.29M
越南54$652.6K
德国133$400.4K
中国台湾98$162.1K
捷克14$101.5K
瑞士16$58.5K
印度尼西亚7$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南753$51.70M
新加坡48$1.44M
印度尼西亚3$166.1K
日本12$28.8K
中国香港1$10.0K
中国1$450

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makino Asia Pte. Ltd.新加坡357$30.07M机床零件、金属加工中心
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南44$645.5K带接头绝缘电线、电力控制板
Blum Novotest Ltd.泰国11$139.0K其他测量仪器、测量仪器零件
Murr Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡11$102.9K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
MST CORP ORATION孟加拉国18$90.8K机床零件附件、机床零件
Makino Milling Machine Co., Ltd.日本16$82.9K金属加工中心、机床零件
Makino Technical Service Co., Ltd.日本19$51.9K机床零件、非泡沫橡胶密封件
WAGO Electronic Pte. Ltd.新加坡12$27.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Makino China Co., Ltd.中国13$21.7K机床零件、其他钢铁制品
Bossard Pte. Ltd.新加坡16$11.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南48$36.06M其他塑料制品、其他钢铁制品
Makino Asia Pte. Ltd.新加坡45$1.14M机床零件、钢板桩
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南30$112.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南40$106.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南48$62.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南23$47.9K聚甲醛、聚碳酸酯
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南33$39.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南22$34.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南23$32.7K传动部件、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南26$21.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁铸件Meiko Asia Pte. Ltd.日本$463
2026-07-31不锈钢管件Meiko Asia Pte. Ltd.中国$576
2026-07-31金属增强橡胶管Meiko Asia Pte. Ltd.日本$5.4K
2026-07-31不锈钢管件Meiko Asia Pte. Ltd.中国$97
2026-07-31金属增强橡胶管Meiko Asia Pte. Ltd.日本$766
2026-07-31金属增强橡胶管Meiko Asia Pte. Ltd.日本$331
2026-07-31螺纹钢制管件Meiko Asia Pte. Ltd.日本$298
2026-07-31金属增强橡胶管Meiko Asia Pte. Ltd.日本$1.1K
2026-07-31不锈钢管件Meiko Asia Pte. Ltd.日本$49
2026-07-31铜合金管件Meiko Asia Pte. Ltd.中国$485

出口(共 817)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29放电加工机床EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$144.0K
2026-07-29放电加工机床EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$600.0K
2026-07-28静止变流器Matsuo Industries Vietnam Inc.越南$1.4K
2026-07-27静止变流器Matsuo Industries Vietnam Inc.越南$1.4K
2026-07-23非轻质石油Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-23锂原电池Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$244
2026-07-23非轻质石油Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$154
2026-07-23其他原电池Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-21水净化机械Makino Asia Pte. Ltd.新加坡$10.0K
2026-07-21机床零件Makino Asia Pte. Ltd.新加坡$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Makino Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →