Makino Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Makino Việt Nam

592
进口笔数
380
出口笔数
$28.70M
进口金额
$3.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $702.9K · 12 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $7.2K · 5 笔2023-11进口 $17.0K · 5 笔出口 $12.1K · 6 笔2023-12进口 $267.0K · 12 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-01进口 $3.6K · 5 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-02进口 $115.1K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-03进口 $128.8K · 6 笔出口 $6.7K · 10 笔2024-04进口 $11.4K · 6 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-05进口 $655.4K · 12 笔出口 $892 · 2 笔2024-06进口 $590.6K · 10 笔出口 $19.3K · 10 笔2024-07进口 $218.2K · 9 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-08进口 $414.1K · 6 笔出口 $19.9K · 10 笔2024-09进口 $296.0K · 8 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-10进口 $21.5K · 8 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-11进口 $1.48M · 9 笔出口 $217.9K · 15 笔2024-12进口 $1.48M · 15 笔出口 $265.7K · 9 笔2025-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $131.7K · 13 笔2025-02进口 $981.0K · 7 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-03进口 $1.86M · 13 笔出口 $28.4K · 16 笔2025-04进口 $916.4K · 13 笔出口 $48.1K · 5 笔2025-05进口 $1.72M · 11 笔出口 $26.2K · 12 笔2025-06进口 $89.8K · 9 笔出口 $192.2K · 9 笔2025-07进口 $1.10M · 20 笔出口 $118.2K · 14 笔2025-08进口 $953.3K · 29 笔出口 $17.3K · 11 笔2025-09进口 $1.00M · 21 笔出口 $163.6K · 11 笔2025-10进口 $1.22M · 31 笔出口 $3.3K · 8 笔2025-11进口 $1.93M · 54 笔出口 $191.7K · 10 笔2025-12进口 $189.6K · 39 笔出口 $72.6K · 11 笔2026-01进口 $977.9K · 18 笔出口 $240.7K · 15 笔2026-02进口 $507.4K · 16 笔出口 $305.0K · 12 笔2026-03进口 $691.5K · 46 笔出口 $584.3K · 18 笔2026-04进口 $1.98M · 26 笔出口 $125.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $702.9K · 12 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $7.2K · 5 笔2023-11进口 $17.0K · 5 笔出口 $12.1K · 6 笔2023-12进口 $267.0K · 12 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-01进口 $3.6K · 5 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-02进口 $115.1K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-03进口 $128.8K · 6 笔出口 $6.7K · 10 笔2024-04进口 $11.4K · 6 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-05进口 $655.4K · 12 笔出口 $892 · 2 笔2024-06进口 $590.6K · 10 笔出口 $19.3K · 10 笔2024-07进口 $218.2K · 9 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-08进口 $414.1K · 6 笔出口 $19.9K · 10 笔2024-09进口 $296.0K · 8 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-10进口 $21.5K · 8 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-11进口 $1.48M · 9 笔出口 $217.9K · 15 笔2024-12进口 $1.48M · 15 笔出口 $265.7K · 9 笔2025-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $131.7K · 13 笔2025-02进口 $981.0K · 7 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-03进口 $1.86M · 13 笔出口 $28.4K · 16 笔2025-04进口 $916.4K · 13 笔出口 $48.1K · 5 笔2025-05进口 $1.72M · 11 笔出口 $26.2K · 12 笔2025-06进口 $89.8K · 9 笔出口 $192.2K · 9 笔2025-07进口 $1.10M · 20 笔出口 $118.2K · 14 笔2025-08进口 $953.3K · 29 笔出口 $17.3K · 11 笔2025-09进口 $1.00M · 21 笔出口 $163.6K · 11 笔2025-10进口 $1.22M · 31 笔出口 $3.3K · 8 笔2025-11进口 $1.93M · 54 笔出口 $191.7K · 10 笔2025-12进口 $189.6K · 39 笔出口 $72.6K · 11 笔2026-01进口 $977.9K · 18 笔出口 $240.7K · 15 笔2026-02进口 $507.4K · 16 笔出口 $305.0K · 12 笔2026-03进口 $691.5K · 46 笔出口 $584.3K · 18 笔2026-04进口 $1.98M · 26 笔出口 $125.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0106232385
企查查编码QVNRA21S6T
成立日期2013-06-04
联系地址Tầng 20, Tòa nhà IDMC Mỹ Đình, Số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKINO VIỆT NAM
企业英文名称MAKINO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà IDMC Mỹ Đình, Số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话02437957022
邮箱thiMinhNguyet.Nguyen@makino.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,651.5185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845710金属加工中心
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承
850650锂原电池
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡168$14.72M
日本272$9.55M
中国98$2.24M
印度27$1.28M
德国115$373.5K
越南21$200.4K
中国台湾84$129.9K
捷克11$55.0K
瑞士11$54.9K
印度尼西亚7$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南328$2.17M
新加坡37$1.01M
印度尼西亚2$91.3K
日本12$28.8K
中国香港1$10.0K
中国1$450

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makino Asia Pte. Ltd.新加坡328$26.92M机床零件、金属加工中心
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南15$200.3K带接头绝缘电线、电力控制板
Blum Novotest Ltd.泰国10$138.4K其他测量仪器、测量仪器零件
MST Corp. Oration孟加拉国11$69.1K机床零件附件、机床零件
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国8$58.4K金属加工机刀、可互换钻具
Murr Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡8$55.0K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Makino Milling Machine Co., Ltd.日本11$39.8K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Makino Technical Service Co., Ltd.日本11$37.7K机床零件、非泡沫橡胶密封件
HIWIN Singapore Pte. Ltd.新加坡9$33.2K其他钢铁制品、飞机零件
Bossard Pte. Ltd.新加坡14$9.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makino Asia Pte. Ltd.新加坡36$934.1K机床零件、钢板桩
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南24$46.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南18$40.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南13$29.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南21$22.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南11$20.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南16$19.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南11$16.4K传动部件、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南13$10.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南11$9.3K热轧合金钢、热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Makino Technical Service Co., Ltd.日本$149
2026-04-28其他钢铁制品Makino Technical Service Co., Ltd.日本$328
2026-04-28电力控制板MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$326
2026-04-28其他钢铁制品Makino Technical Service Co., Ltd.日本$149
2026-04-28其他螺纹紧固件Makino Technical Service Co., Ltd.日本$49
2026-04-28电力控制板MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$326
2026-04-28电力控制板MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$762
2026-04-28其他螺纹紧固件Makino Technical Service Co., Ltd.日本$49
2026-04-28其他钢铁制品Makino Technical Service Co., Ltd.日本$328
2026-04-28螺纹螺母Makino Technical Service Co., Ltd.中国台湾$46

出口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2816kVA-500kVA变压器MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他自动控制仪MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-24其他钢铁制品MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-23水净化机械MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-23水净化机械MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$10.0K
2026-04-23气体过滤机械MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-23水净化机械MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$10.2K
2026-04-23其他泵和提升机MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$511
2026-04-23其他功能机器MAKINO ASIA PTE LTD新加坡$288
2026-04-22非轻质石油MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$70

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Makino Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →