NPI INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NPI
1
进口笔数
11
出口笔数
$4.5K
进口金额
$39.0K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402055947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J8D7UY |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | 68 Thanh Lương 15, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NPI |
| 企业英文名称 | NPI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 13, B2-52 Hoà Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84901120050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICE CAN MFG CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 钢铁容器<50升、其他钢铁家用品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI DANG - CA PHE DA COFFEE, LLC | 1 | $17.8K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 | |
| CA PHE DA COFFEE, LLC | 2 | $7.9K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 | |
| Ewj Distribution | 美国 | 1 | $5.6K | 咖啡提取物 |
| Ca Phe Da Coffee Llc | 美国 | 1 | $2.7K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Lee Doo Young Coffee The Origin Corp | 韩国 | 1 | $1.5K | 咖啡提取物 |
| FOUND COFFEE LOUNGE | 2 | $1.4K | 烘焙咖啡 | |
| Rnz Coffee Japan | 日本 | 1 | $1.1K | 咖啡提取物 |
| Bbnp Group Llc | 美国 | 2 | $980 | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他锡制品 | NICE CAN MFG CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 烘焙咖啡 | FOUND COFFEE LOUNGE | — | $690 |
| 2026-02-07 | 烘焙咖啡 | FOUND COFFEE LOUNGE | — | $690 |
| 2026-02-07 | 咖啡基制品 | CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $1.7K |
| 2026-02-07 | 咖啡基制品 | CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $1 |
| 2026-02-07 | 烘焙咖啡 | CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $880 |
| 2026-02-07 | 咖啡基制品 | CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $680 |
| 2026-02-07 | 烘焙咖啡 | CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $784 |
| 2026-01-28 | 烘焙咖啡 | THAI DANG - CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $1.4K |
| 2026-01-28 | 烘焙咖啡 | THAI DANG - CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $3.4K |
| 2026-01-28 | 烘焙咖啡 | THAI DANG - CA PHE DA COFFEE, LLC | — | $3.4K |