LONG KHANG SHIPPING CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI LONG KHANG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$31.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315027608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW01BDT0 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 42 Giải Phóng, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI LONG KHANG |
| 企业英文名称 | LONG KHANG SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902893139 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $27.2K |
| 越南 | 6 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN NHAT BAO HAU | 美国 | 7 | $11.7K | 塑料装饰品、其他木家具 |
| Tram Anh Shipping | 美国 | 8 | $11.3K | 塑料装饰品、其他木家具 |
| DUY TRUONG LY | 美国 | 1 | $3.7K | 塑料装饰品、其他纺织盥洗制品 |
| TRAM ANH SHIPPING | 越南 | 2 | $2.2K | 未加工动物产品、其他瓷制品 |
| DUY TRUONG LY | 越南 | 1 | $1.4K | 其他瓷制品 |
| TRAN NHAT BAO HAU | 越南 | 3 | $869 | 针织头饰、非塑料人造花果 |
| TRAM ANH SHIPPING | 美国 | 1 | $475 | 其他娱乐用品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他瓷制品 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $148 |
| 2024-01-12 | 其他针织服装 | Tram Anh Shipping | 美国 | $2.0K |
| 2024-01-12 | 塑料装饰品 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $150 |
| 2023-12-19 | 其他娱乐用品 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $475 |
| 2023-12-07 | 其他木家具 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $120 |
| 2023-12-06 | 塑料装饰品 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $20 |
| 2023-12-06 | 其他瓷制品 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $60 |
| 2023-12-06 | 其他木家具 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $120 |
| 2023-11-25 | 瓦楞纸箱 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $200 |
| 2023-11-25 | 塑料装饰品 | TRAM ANH SHIPPING | 美国 | $125 |