Tan Ngoc Minh Chau Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tấn Ngọc Minh Châu

18
进口笔数
0
出口笔数
$934.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $325.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $325.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201726627
企查查编码QVNRD4W9GW
成立日期2016-05-23
联系地址Thôn Chợ Tổng (nhà ông Vũ Trọng Tuất), Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TẤN NGỌC MINH CHÂU
企业英文名称TAN NGOC MINH CHAU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Chợ Tổng (nhà ông Vũ Trọng Tuất), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02253975025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
210210活性酵母
731441镀锌钢丝网
320413碱性染料
591131造纸机用织物
591132造纸用重型织物
731511滚子链
820890其他机器刀具
843999造纸机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$934.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Rongtailong International Trade Co., Ltd.中国17$902.0K其他酶制剂、大豆油渣
Color (Shandong) New Material Technology Co., Ltd.中国1$32.6K碱性染料

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-04-27其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-04-21其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-04-21其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-04-07其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-04-07活性酵母GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$46.7K
2026-04-07其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-04-07活性酵母GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$46.7K
2026-03-23其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K
2026-03-16其他酶制剂GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Ngoc Minh Chau Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →