Tan Ngoc Minh Chau Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tấn Ngọc Minh Châu
18
进口笔数
0
出口笔数
$934.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD4W9GW |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Chợ Tổng (nhà ông Vũ Trọng Tuất), Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TẤN NGỌC MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN NGOC MINH CHAU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chợ Tổng (nhà ông Vũ Trọng Tuất), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02253975025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 731511 | 滚子链 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $934.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongtailong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $902.0K | 其他酶制剂、大豆油渣 |
| Color (Shandong) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 碱性染料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-27 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-21 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-21 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-07 | 活性酵母 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.7K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-07 | 活性酵母 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.7K |
| 2026-03-23 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-03-16 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |