Vietnam Investment Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 煅烧白云石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KHOáNG SảN VôI VIệT
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700910248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YU1E3V |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Km số 8, Quốc lộ 1 A, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN VÔI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 8, Quốc lộ 1 A, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84966159988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,250.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 94 | $3.12M |
| 孟加拉国 | 10 | $758.0K |
| 越南 | 11 | $475.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 94 | $3.12M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 13 | $973.1K | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| China Steel Global Trading Corporation | 越南 | 8 | $260.6K | 煅烧白云石块、生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-20 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |
| 2026-04-17 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |
| 2026-04-15 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-12 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |
| 2026-04-09 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-07 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |
| 2026-04-06 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-02 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |