KIS Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ KIS
9
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110472164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0F3TCE |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 25/159 La Dương, TDP Kiên Quyết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ KIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Khối C, Tòa nhà HỒ GƯƠM PLAZA, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866626986 |
| 邮箱 | thangnguyen22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Baijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 自动数据处理机处理部件、数据处理机 |
| Dongguan Riotouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Hangzhou Kaqi Audio Co., Ltd. | 中国 | 1 | $947 | 音频放大器、单个扬声器 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 3 | $700 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| AliExpress | 加纳 | 2 | $423 | 980710、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Liontron Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $76 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN RIOTOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN RIOTOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-04-11 | 电声扩音机组 | HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-04-11 | 单个扬声器 | HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-04-11 | 单个扬声器 | HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-04-03 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $305 |
| 2025-03-13 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN BAIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-03-13 | 其他电子IC | SHENZHEN BAIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-03-13 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN BAIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-03-13 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN BAIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |