Vietnam TES Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TES VIệT NAM
156
进口笔数
3
出口笔数
$1.37M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-09-26
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106436773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4S1YVE |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Số 20 Ngõ 93, Tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TES INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngõ 93, Tổ 3, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842462615111 |
| 邮箱 | tes@tesindustry.vn |
| 传真 | 02462614111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $993.9K |
| 韩国 | 24 | $160.4K |
| 墨西哥 | 14 | $119.7K |
| 英国 | 11 | $55.5K |
| 挪威 | 1 | $12.2K |
| 德国 | 2 | $8.8K |
| 美国 | 1 | $8.7K |
| 荷兰 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 2 | $2.9K |
| 印度 | 2 | $994 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Rongde Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 60 | $798.1K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Tanktech Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $107.3K | 液体流量计、阀门龙头 |
| Honeywell Co., Ltd. | 美国 | 5 | $69.1K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $52.5K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Crowcon Detection Instruments Ltd. | 新加坡 | 7 | $41.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| e7ff756f7f11cb8b845db066cdc02e1f | 10 | $36.2K | ||
| Kwan Hing Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $22.6K | 不锈钢无缝管、不锈钢冷拔管 |
| Nantong Yatai Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.7K | 喷砂机、安全阀 |
| Honeywell Analytics Asia Pacific Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $19.3K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| Marsen Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $12.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 氮、钢制气罐 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $878 | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 万用表 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 绘图仪器 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-23 | 绘图仪器 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-23 | 万用表 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 气体烟雾分析仪 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $878 |
| 2024-04-05 | 气体烟雾分析仪 | CONG TY TNHH VAT LIEU VINASANFU | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-07 | 气体烟雾分析仪 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $0 |