Vietnam TES Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TES VIệT NAM

156
进口笔数
3
出口笔数
$1.37M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-09-26
最近出口
33
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.8K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $63.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 6 笔出口 $878 · 1 笔2024-10进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.8K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $63.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 6 笔出口 $878 · 1 笔2024-10进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106436773
企查查编码QVNP4S1YVE
成立日期2014-01-14
联系地址Số 20 Ngõ 93, Tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TES VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TES INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Ngõ 93, Tổ 3, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842462615111
邮箱tes@tesindustry.vn
传真02462614111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
902610液体流量计
902620压力测量仪
902690流量压力检测零件
901720绘图仪器
848180阀门龙头
903289其他自动控制仪
902519非液体温度计
854370其他电气设备
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$993.9K
韩国24$160.4K
墨西哥14$119.7K
英国11$55.5K
挪威1$12.2K
德国2$8.8K
美国1$8.7K
荷兰1$3.0K
中国台湾2$2.9K
印度2$994

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Rongde Engineering Equipment Co., Ltd.中国60$798.1K压力测量仪、液体流量计
Tanktech Co., Ltd.韩国16$107.3K液体流量计、阀门龙头
Honeywell Co., Ltd.美国5$69.1K气体烟雾分析仪、电气信号装置
Honeywell Pte. Ltd.新加坡12$52.5K电力控制板、气体烟雾分析仪
Crowcon Detection Instruments Ltd.新加坡7$41.3K气体烟雾分析仪、切片机零件
e7ff756f7f11cb8b845db066cdc02e1f10$36.2K
Kwan Hing Holdings Ltd.中国3$22.6K不锈钢无缝管、不锈钢冷拔管
Nantong Yatai Engineering Technology Co., Ltd.中国5$20.7K喷砂机、安全阀
Honeywell Analytics Asia Pacific Co., Ltd.韩国3$19.3K气体烟雾分析仪、电力控制板
Marsen Co., Ltd.韩国6$12.2K液体流量计、流量压力检测零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南1$1.5K氮、钢制气罐
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南2$878改性油脂、盐酸

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23液体流量计SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-23液体流量计SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-23流量压力检测零件SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$600
2026-04-23万用表SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$700
2026-04-23绘图仪器SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$765
2026-04-23绘图仪器SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$765
2026-04-23万用表SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$700
2026-04-23液体流量计SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$2.9K
2026-04-23液体流量计SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-23液体流量计SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26气体烟雾分析仪CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$878
2024-04-05气体烟雾分析仪CONG TY TNHH VAT LIEU VINASANFU越南$1.5K
2023-02-07气体烟雾分析仪CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam TES Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →