VTS VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Vts Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$93.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105978043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD99HUV |
| 成立日期 | 2012-08-24 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 167, đường Dương Quảng Hàm, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VTS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 167, đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84975679158 |
| 邮箱 | vts.tech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $86.8K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOFMANN GMBH | 德国 | 3 | $86.8K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| RETURNSTAR INTERACTIVE TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 通信设备、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他车辆零件 | HOFMANN GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2024-07-05 | 垫片套装 | HOFMANN GMBH | 德国 | $108 |
| 2023-08-25 | 非显像管显示器 | RETURNSTAR INTERACTIVE TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-08-25 | 非显像管显示器 | RETURNSTAR INTERACTIVE TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-18 | 过滤净化器零件 | HOFMANN GMBH | 德国 | $406 |
| 2023-01-11 | 其他特种车辆 | HOFMANN GMBH | 德国 | $83.9K |