Phu Hung Plastic Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 复合增塑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO NHựA PHổ HưNG
92
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XMRGY2 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO NHỰA PHỔ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84977458448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $5.24M |
| 卡塔尔 | 9 | $734.5K |
| 印度 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jingtuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 75 | $4.87M | 复合增塑剂、初级形态聚氯乙烯 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 7 | $573.4K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $368.0K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| KLJ Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $161.1K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| PURSUIT INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $14.4K | 其他化学制剂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-07 | 芳香多元酸 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-07 | 芳香多元酸 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-03-27 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-03-25 | 芳香多元酸 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-03-19 | 芳香多元酸 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-03-19 | 芳香多元酸 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.6K |