GSP Trade & Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHIệP GSP
145
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107772111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8KY4JT |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | NV2-26 Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V - Bộ Công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP GSP |
| 企业英文名称 | GSP TRADE AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV2-26 Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V - Bộ CA, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $5.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hongyi Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 93 | $4.07M | 无缝钢管、车身零件 |
| Zhejiang Dingxin Steel Tube Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.72M | 无缝钢管 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-05-05 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-04-28 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-04-28 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-04-09 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2025-03-31 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-03-27 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-03-21 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-03-21 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-12 | 无缝钢管 | ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD | 中国 | $12.6K |