GSP Trade & Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHIệP GSP

145
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $195.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $331.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $281.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $195.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $331.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $281.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107772111
企查查编码QVNP8KY4JT
成立日期2017-03-22
联系地址NV2-26 Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V - Bộ Công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP GSP
企业英文名称GSP TRADE AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址NV2-26 Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V - Bộ CA, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$5.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hongyi Precision Industry Co., Ltd.中国93$4.07M无缝钢管、车身零件
Zhejiang Dingxin Steel Tube Mfg. Co., Ltd.中国51$1.72M无缝钢管
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$1.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$28.3K
2025-05-05无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$21.9K
2025-04-28无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$26.0K
2025-04-28无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$23.3K
2025-04-09无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$49.7K
2025-03-31无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$24.8K
2025-03-27无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$24.8K
2025-03-21无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$18.3K
2025-03-21无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$6.8K
2025-03-12无缝钢管ZHEJIANG DINGXIN STEEL TUBE MFG CO LTD中国$12.6K

相关企业 · 同类产品

GSP Trade & Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →