BS Viet Nam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bs Việt Nam
8
进口笔数
4
出口笔数
$141.0K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-01-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106109208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJQ2RUA |
| 成立日期 | 2013-02-25 |
| 联系地址 | Xóm Gà, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Gà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84988520211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $141.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.2K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| BS Baosuo Paper Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Shenzhen INVT Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-08 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-03-17 | 包装机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-17 | 造纸机械零件 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-16 | 包装机械 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-16 | 纸张切割机 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-03 | 其他造纸机械 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-03 | 包装机械 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-05-03 | 其他造纸机械 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-02-04 | 包装机械 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他纺织制品 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2024-01-11 | 其他纺织制品 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2023-02-17 | 其他纺织制品 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $791 |
| 2023-02-16 | 其他纺织制品 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |