DACOTEX Danang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
175
进口笔数
130
出口笔数
$5.68M
进口金额
$16.07M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400430511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVWBBT9 |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | 02 Trịnh Khắc Lập, Tổ 8, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DACOTEX ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DACOTEX DANANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Trịnh Khắc Lập, Tổ 8, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp cần lưu ý thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02363737445 |
| 邮箱 | dacotexdn@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02363737440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 266亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $5.19M |
| 越南 | 22 | $490.5K |
| 中国香港 | 2 | $552 |
| 以色列 | 1 | $335 |
| 泰国 | 1 | $136 |
| 英国 | 1 | $135 |
| 巴基斯坦 | 1 | $67 |
| 意大利 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 36 | $6.36M |
| 以色列 | 16 | $3.42M |
| 匈牙利 | 18 | $1.79M |
| 美国 | 26 | $1.79M |
| 法国 | 10 | $773.1K |
| 新加坡 | 2 | $483.3K |
| 中国 | 8 | $471.5K |
| 土耳其 | 7 | $460.2K |
| 巴西 | 4 | $453.7K |
| 加拿大 | 3 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I.G.W.T. Marketing Ltd. | 中国 | 58 | $1.76M | 塑料纽扣、染色棉斜纹布 |
| Suzhou City Zhuohong Textile Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.45M | 塑料涂层织物、聚酯机织物 |
| Dalian Baijia Garments Co., Ltd. | 中国 | 18 | $564.6K | 聚氨酯纺织物、聚乙烯袋 |
| Wujiang Cloud Cloth Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $527.3K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Sichuan Yilong Technology Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $430.4K | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
| Bosphorus Expotrade International Import and Export Ltd. Company | 波兰 | 3 | $288.2K | 男式化纤套装、男式合成纤维夹克 |
| PREMIER EXIM (HK) LIMITED | 7 | $269.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 | |
| Keen Ching Zipper Co., Ltd. | 越南 | 7 | $96.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| Keen Ching Fastener Co., Ltd. | 越南 | 7 | $96.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $96.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CGI Tech Group Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $4.20M | 男式化纤套装 |
| I.G.W.T. Marketing Ltd. | 以色列 | 16 | $3.42M | 棉质衬衫、男式化纤裤 |
| Bosphorus Expotrade International Import and Export Ltd. Company | 波兰 | 22 | $2.16M | 男式化纤套装、男式合成纤维夹克 |
| Bosphorus Expotrade International Import and Export Ltd. Company | 匈牙利 | 18 | $1.79M | 男式化纤套装、男式合成纤维夹克 |
| Dalian Baijia Garments Co., Ltd. | 美国 | 12 | $1.11M | 其他材料床垫 |
| Siplec | 法国 | 9 | $752.7K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| ed9cfac34c11b2cf3adc4ef5160c7fdb | 13 | $683.8K | ||
| Global Textile Sourcing Ltd. | 土耳其 | 6 | $460.0K | 男式化纤大衣、男式合成纤维夹克 |
| Dalian Baijia Garments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $397.8K | 其他材料床垫、非瓦楞折叠盒 |
| Amigos do Bem - National Institution Against Hunger and Poverty | 巴西 | 3 | $383.0K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | KENT DUBS LTD | 英国 | $67 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | KENT DUBS LTD | 英国 | $67 |
| 2026-01-17 | 瓦楞纸箱 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-17 | 瓦楞纸箱 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $531 |
| 2026-01-17 | 瓦楞纸板 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-17 | 瓦楞纸板 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $156 |
| 2026-01-15 | 瓦楞纸箱 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $329 |
| 2026-01-15 | 瓦楞纸箱 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 瓦楞纸板 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $123 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD | 中国 | $9.6K |