DACOTEX Danang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng

175
进口笔数
130
出口笔数
$5.68M
进口金额
$16.07M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $179.9K · 5 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $948 · 3 笔出口 $82.6K · 1 笔2023-12进口 $809 · 4 笔出口 $103.9K · 2 笔2024-01进口 $173.7K · 24 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-02进口 $434.3K · 8 笔出口 $342.5K · 4 笔2024-03进口 $11.9K · 5 笔出口 $776.1K · 3 笔2024-04进口 $1.11M · 26 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-05进口 $400 · 1 笔出口 $1.57M · 6 笔2024-06进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $705.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $539.3K · 7 笔出口 $355.4K · 6 笔2024-09进口 $240.5K · 4 笔出口 $446.7K · 4 笔2024-10进口 $67.4K · 2 笔出口 $2.19M · 19 笔2024-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $600.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 1 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.2K · 3 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 3 笔出口 $127.1K · 3 笔2025-07进口 $88.0K · 3 笔出口 $72 · 1 笔2025-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $172.8K · 4 笔出口 $240.7K · 4 笔2025-10进口 $139.9K · 6 笔出口 $179.3K · 3 笔2025-11进口 $77.0K · 2 笔出口 $540.9K · 4 笔2025-12进口 $69.6K · 5 笔出口 $355.4K · 5 笔2026-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $584.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 3 笔2026-04进口 $135 · 1 笔出口 $56.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $179.9K · 5 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $948 · 3 笔出口 $82.6K · 1 笔2023-12进口 $809 · 4 笔出口 $103.9K · 2 笔2024-01进口 $173.7K · 24 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-02进口 $434.3K · 8 笔出口 $342.5K · 4 笔2024-03进口 $11.9K · 5 笔出口 $776.1K · 3 笔2024-04进口 $1.11M · 26 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-05进口 $400 · 1 笔出口 $1.57M · 6 笔2024-06进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $705.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $539.3K · 7 笔出口 $355.4K · 6 笔2024-09进口 $240.5K · 4 笔出口 $446.7K · 4 笔2024-10进口 $67.4K · 2 笔出口 $2.19M · 19 笔2024-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $600.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 1 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.2K · 3 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 3 笔出口 $127.1K · 3 笔2025-07进口 $88.0K · 3 笔出口 $72 · 1 笔2025-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $172.8K · 4 笔出口 $240.7K · 4 笔2025-10进口 $139.9K · 6 笔出口 $179.3K · 3 笔2025-11进口 $77.0K · 2 笔出口 $540.9K · 4 笔2025-12进口 $69.6K · 5 笔出口 $355.4K · 5 笔2026-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $584.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 3 笔2026-04进口 $135 · 1 笔出口 $56.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0400430511
企查查编码QVNMVWBBT9
成立日期2010-06-10
联系地址02 Trịnh Khắc Lập, Tổ 8, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DACOTEX ĐÀ NẴNG
企业英文名称DACOTEX DANANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02 Trịnh Khắc Lập, Tổ 8, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp cần lưu ý thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02363737445
邮箱dacotexdn@dng.vnn.vn
传真02363737440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本266亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
580710机织标签
960719其他拉链
590390塑料涂层织物
520833染色棉斜纹布
590320聚氨酯纺织物
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
620323男式化纤套装
620333男式合成纤维夹克
620140男式化纤大衣
940429其他材料床垫
620520棉质衬衫
620342男棉裤
620343男式化纤裤
420292其他塑纺箱盒
610329男式纺织套装
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$5.19M
越南22$490.5K
中国香港2$552
以色列1$335
泰国1$136
英国1$135
巴基斯坦1$67
意大利1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰36$6.36M
以色列16$3.42M
匈牙利18$1.79M
美国26$1.79M
法国10$773.1K
新加坡2$483.3K
中国8$471.5K
土耳其7$460.2K
巴西4$453.7K
加拿大3$55.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I.G.W.T. Marketing Ltd.中国58$1.76M塑料纽扣、染色棉斜纹布
Suzhou City Zhuohong Textile Co., Ltd.中国26$1.45M塑料涂层织物、聚酯机织物
Dalian Baijia Garments Co., Ltd.中国18$564.6K聚氨酯纺织物、聚乙烯袋
Wujiang Cloud Cloth Textile Co., Ltd.中国11$527.3K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Sichuan Yilong Technology Textile Group Co., Ltd.中国5$430.4K涤棉斜纹布、涤棉染色布
Bosphorus Expotrade International Import and Export Ltd. Company波兰3$288.2K男式化纤套装、男式合成纤维夹克
PREMIER EXIM (HK) LIMITED7$269.1K染色合成针织布、弹性针织布
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南7$96.9K其他拉链、拉链零件
Keen Ching Fastener Co., Ltd.越南7$96.9K其他拉链、拉链零件
Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡7$96.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CGI Tech Group Sp. z o.o.波兰12$4.20M男式化纤套装
I.G.W.T. Marketing Ltd.以色列16$3.42M棉质衬衫、男式化纤裤
Bosphorus Expotrade International Import and Export Ltd. Company波兰22$2.16M男式化纤套装、男式合成纤维夹克
Bosphorus Expotrade International Import and Export Ltd. Company匈牙利18$1.79M男式化纤套装、男式合成纤维夹克
Dalian Baijia Garments Co., Ltd.美国12$1.11M其他材料床垫
Siplec法国9$752.7K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
ed9cfac34c11b2cf3adc4ef5160c7fdb13$683.8K
Global Textile Sourcing Ltd.土耳其6$460.0K男式化纤大衣、男式合成纤维夹克
Dalian Baijia Garments Co., Ltd.中国7$397.8K其他材料床垫、非瓦楞折叠盒
Amigos do Bem - National Institution Against Hunger and Poverty巴西3$383.0K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他纺织制品KENT DUBS LTD英国$67
2026-04-22其他纺织制品KENT DUBS LTD英国$67
2026-01-17瓦楞纸箱JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$1.7K
2026-01-17瓦楞纸箱JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$531
2026-01-17瓦楞纸板JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$33
2026-01-17瓦楞纸板JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$156
2026-01-15瓦楞纸箱JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$329
2026-01-15瓦楞纸箱JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$1.1K
2026-01-15瓦楞纸板JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$123
2026-01-07瓦楞纸箱JIACAN INTERNATIONAL TRADING PTE LTD越南$2.1K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$8.2K
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$576
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$9.2K
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$288
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$2.1K
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$576
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$15.0K
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-27其他材料床垫DALIAN BAIJIA GARMENTS CO LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

DACOTEX Danang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →