Alpha Tech Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA ALPHA TECH
2
进口笔数
51
出口笔数
$18.9K
进口金额
$139.1K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107904103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNCQH5S |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | tầng 8 toà nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA ALPHA TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 8 toà nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84947062939 |
| 邮箱 | alphatech.fa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.7K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $139.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC CONNECTION CO. | 韩国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品 |
| Hangzhou RobotPhoenix Industrial Robotics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 工业机器人、工业机器人 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $123.3K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $791 | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $222 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $192 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $194 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $194 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $222 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $666 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $666 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $666 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $666 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KC CONNECTION CO. | 韩国 | $222 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-25 | 传动部件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-04-25 | 非CRT显示器 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-25 | 液体提升机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-04-25 | 液压气压阀门 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $353 |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-25 | 传动部件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $274 |