SEN VIET TRADING ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Sen Việt
2
进口笔数
3
出口笔数
$1.7K
进口金额
$12.3K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2025-06-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104914135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN120TN2P |
| 成立日期 | 2010-09-17 |
| 联系地址 | Lô C10-LK4-Ô 34, Khu C, KĐT mới Lê Trọng Tấn, Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SEN VIỆT |
| 企业英文名称 | SEN VIET TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C10-LK4-Ô 34, Khu C, KĐT mới Lê Trọng Tấn, Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842437633496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $927 |
| 中国 | 1 | $421 |
| 泰国 | 1 | $309 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $421 | 塑料管件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他风扇 | QINGDAO PUREWIND AIR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $421 |
| 2023-10-13 | 窗式/壁挂空调 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 泰国 | $309 |
| 2023-10-13 | 窗式/壁挂空调 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $927 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 可逆热泵 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2023-08-08 | 窗式/壁挂空调 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2023-08-08 | 窗式/壁挂空调 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $956 |
| 2023-08-03 | 其他塑料制品 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-08-03 | 自动断路器 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2023-08-03 | 硫化泡沫橡胶 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2023-08-03 | 硫化泡沫橡胶 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-08-03 | 贱金属配件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-08-03 | 空调机零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2023-08-03 | 低塑聚氯乙烯板 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |