Hoang Anh Quan VT Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HOàNG ANH QUâN VT
53
进口笔数
0
出口笔数
$185.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502347628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEY6M3A |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Số 855/C26 Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG ANH QUÂN VT |
| 企业英文名称 | HOANG ANH QUAN VT EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90/6 Hoàng Việt, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904288248 |
| 邮箱 | kiendo@haqeco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $69.6K |
| 韩国 | 1 | $50.6K |
| 美国 | 6 | $18.0K |
| 意大利 | 12 | $11.1K |
| 墨西哥 | 4 | $5.8K |
| 德国 | 6 | $5.5K |
| 新加坡 | 1 | $5.4K |
| 中国台湾 | 4 | $3.6K |
| 印度 | 3 | $3.0K |
| 波兰 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $28.6K | 其他钢铁管件、金属增强橡胶管 |
| McGill Industries Inc. | 美国 | 5 | $26.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Electric Automation Network S.L. | 西班牙 | 2 | $4.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 3 | $3.2K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| I.M.M. Hydraulics S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.1K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Flutec Industries | 印度 | 2 | $2.9K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Unitech S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.9K | 止回阀、其他连续输送机 |
| Elmec Handels en Ingenieursbureau B.V. | 荷兰 | 3 | $1.7K | 土方机械零件、8425机械零件 |
| Zhenjiang Matchau Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 充气筏、聚烯烃绳缆 |
| Wah Hung Fire Prevention Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $658 | 铜合金管件、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 钢绞线缆 | LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 韩国 | $32.5K |
| 2026-06-27 | 钢绞线缆 | LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 韩国 | $18.1K |
| 2026-06-16 | 非螺纹钢销 | Elmec Handels en Ingenieursbureau B.V. | 德国 | $474 |
| 2026-05-25 | 1000伏以下插头插座 | Zwod Vertriebs Und Logistik Gmbh | 捷克 | $613 |
| 2026-05-23 | 电力控制板 | Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd. | 法国 | $496 |
| 2026-05-18 | 垫片套装 | Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 阀门龙头 | Sirca International S.p.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 德国 | $1.5K |
| 2025-12-27 | 旋转排量泵 | Hydraulic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.4K |
| 2025-12-18 | 垫片套装 | Hydro Pneu Motion | 德国 | $184 |