Thien Hoang Nguyen Industrial Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG NôNG NGHIệP THIêN HOàNG NGUYêN
97
进口笔数
0
出口笔数
$7.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603489682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWABB49 |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | Tổ 18, khu 5, ấp 8, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NÔNG NGHIỆP THIÊN HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THIEN HOANG NGUYEN INDUSTRIAL AGRICULTURAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phùng Hưng, khu 4, ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842511511175 |
| 邮箱 | namvinhthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 851140 | 起动电机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $7.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $612.9K | 其他割草机、其他离心泵 |
| TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | 6 | $594.4K | 其他割草机、收割机零件 |
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $592.2K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| Taizhou Ouyi Agriculture Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $390.0K | 非便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Fuzhou Teamax Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $359.8K | 带马达手动工具、非电动链锯 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $335.4K | 镀锡钢带、600mm以下镀层钢卷 |
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $327.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $289.7K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Linyi Vanhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $287.9K | 火花点火发动机零件、手工工具零件 |
| Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $285.8K | 非电动链锯、链锯零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Huayi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Huayi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |