An Phat Import Export Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU AN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502401480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5A7DK5 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 441/36 Trần Phú, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 441/36 đường Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84941439979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $12.9K |
| 新西兰 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elaflex Hiby GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $6.6K | 其他硫化橡胶制品、纺织增强橡胶管 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Q Subs Ltd. | 新西兰 | 1 | $3.8K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| 8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f | 1 | $2.3K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 阀门龙头 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $448 |
| 2025-05-29 | 阀门龙头 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.4K |
| 2025-05-29 | 阀门龙头 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $397 |
| 2025-05-29 | 阀门龙头 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $477 |
| 2024-07-24 | 带配件增强橡胶管 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $1.8K |
| 2024-07-24 | 带配件增强橡胶管 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $873 |
| 2024-06-12 | 阀门龙头 | BURKERT SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2024-03-06 | 带配件增强橡胶管 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $1.3K |
| 2024-03-06 | 带配件增强橡胶管 | ELAFLEX HIBY GMBH & CO. | 德国 | $2.6K |
| 2023-11-06 | 其他风扇 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 德国 | $2.0K |