Nha Vinh Wooden Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,802 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ Gỗ NộI THấT NHA VINH
99
进口笔数
1,802
出口笔数
$2.63M
进口金额
$24.32M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702800242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXT001Q |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1633, Tờ bản đồ số 26, Ấp Kiến Điền, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ NỘI THẤT NHA VINH |
| 企业英文名称 | NHA VINH WOODEN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1633, Tờ bản đồ số 26, Khu phố Kiến Điền, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743555318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $2.58M |
| 美国 | 1 | $46.4K |
| 马来西亚 | 1 | $100 |
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,798 | $24.03M |
| 越南 | 105 | $266.1K |
| 加拿大 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunfu Junzhao Stone Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.19M | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Hong Kong Jian Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $971.8K | 瓷制卫生洁具、加工大理石制品 |
| Zhongshan Gudu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $272.6K | 未煮意面、未煮蛋面 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $65.9K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Hong Kong Jian Cheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.5K | 加工大理石制品 |
| Zhongshan Jinmanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 贱金属配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 天然硅砂、其他水泥制品 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| b4cb377c1857122a9d302b34b1b5ae16 | 1 | $1.7K | ||
| Elegant Lighting | 印度 | 1 | $300 | 木制厨房家具、其他木家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jian Cheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,801 | $24.30M | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| PERFECT SCOOP CO., LTD | 塞舌尔 | 1 | $16.6K | 其他木家具 |
| PERFECT SCOOP CO., LTD | 1 | $720 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | YUNFU JUNZHAO STONE CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 1,802)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $120 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $218 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $48 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $48 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $88 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $84 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $72 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PERFECT SCOOP CO., LTD | — | $42 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PERFECT SCOOP CO., LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PERFECT SCOOP CO., LTD | 美国 | $7.5K |