Namsan Natural Stone Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thi Công Đá Tự Nhiên Nam San
31
进口笔数
0
出口笔数
$926.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105856736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK01TBA |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 155 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THI CÔNG ĐÁ TỰ NHIÊN NAM SAN |
| 企业英文名称 | NAMSAN NATURAL STONE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 155 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842463280099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $705.2K |
| 葡萄牙 | 8 | $113.6K |
| 意大利 | 4 | $99.6K |
| 印度 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $205.4K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Quanzhou Shisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195.7K | 旧衣物、加工大理石制品 |
| Qingdao Ybai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.3K | 加工大理石制品、簇绒地毯 |
| Lapis Urbe S.R.L. | 意大利 | 2 | $99.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Qingdao Yiman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.8K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Quanzhou Bodijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | 加工大理石制品、旧衣物 |
| Pedramoca Sociedade Extractiva de Pedra, S.A. | 葡萄牙 | 3 | $41.8K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Pedramoca Sociedade Extractiva Pedra, S.A. | 葡萄牙 | 2 | $38.9K | 石灰质建筑石料 |
| Wanlong Times Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Xiamen Vigor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 钢铁弹簧、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 石灰质建筑石料 | PEDRAMOCA - SOCIEDADE EXTRACTIVA PEDRA, S.A. | 葡萄牙 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 石灰质建筑石料 | PEDRAMOCA - SOCIEDADE EXTRACTIVA PEDRA, S.A. | 葡萄牙 | $4.6K |
| 2026-02-27 | 石灰质建筑石料 | PEDRAMOCA - SOCIEDADE EXTRACTIVA PEDRA, S.A. | 葡萄牙 | $7.6K |
| 2026-02-27 | 石灰质建筑石料 | PEDRAMOCA - SOCIEDADE EXTRACTIVA PEDRA, S.A. | 葡萄牙 | $7.0K |
| 2025-12-22 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-22 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-22 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-22 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-12 | 切割大理石块 | LAPIS URBE S R L | 意大利 | $4.8K |
| 2025-09-12 | 切割大理石块 | LAPIS URBE S R L | 意大利 | $4.8K |