Jia Zhun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIA ZHUN
44
进口笔数
7
出口笔数
$969.7K
进口金额
$27.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-06-13
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316920317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAS2550 |
| 成立日期 | 2021-06-26 |
| 联系地址 | Lô 1.43 Viva Riverside, 1472 Võ Văn Kiệt, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIA ZHUN |
| 企业英文名称 | JIA ZHUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304 đường Vĩnh Tân 34, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liện hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773075406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 35 | $849.7K |
| 中国 | 7 | $119.7K |
| 韩国 | 1 | $123 |
| 泰国 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $16.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARKON LTD | 中国台湾 | 33 | $794.6K | 初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸 |
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 7 | $119.7K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $55.2K | 橡塑挤出机、改性油脂 |
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $123 | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
| MR LUDOVIC CAHRDONNEAU | 泰国 | 1 | $56 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACQUAPROOF CONTRACTING SPECIALIST INC. | 菲律宾 | 1 | $9.9K | 自粘塑料卷 |
| QUALIHOME CO., LTD | 美国 | 2 | $5.9K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| PT MATT GLOSS MATTER | 印度尼西亚 | 1 | $5.8K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| Multi Rich Home Decors Inc. | 菲律宾 | 2 | $4.6K | 其他纸制品、简单切割花岗岩 |
| PJN International Corp. | 菲律宾 | 1 | $1.7K | 非泡沫塑料片、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MR LUDOVIC CAHRDONNEAU | 泰国 | $28 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MR LUDOVIC CAHRDONNEAU | 泰国 | $28 |
| 2026-03-11 | 混合机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-24 | PMMA塑料板材 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $123 |
| 2025-08-19 | 混合机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 橡塑挤出机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $13.8K |
| 2025-08-19 | 混合机 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2025-07-18 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2025-05-23 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $16.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 非木制家具件 | PT MATT GLOSS MATTER | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-06-13 | 非木制家具件 | PT MATT GLOSS MATTER | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-13 | 非木制家具件 | PT MATT GLOSS MATTER | 印度尼西亚 | $825 |
| 2026-06-13 | 非木制家具件 | PT MATT GLOSS MATTER | 印度尼西亚 | $270 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | Multi Rich Home Decors Inc. | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料卷 | MULTI RICH HOME DECORS INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料卷 | PJN International Corp. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 自粘塑料卷 | ACQUAPROOF CONTRACTING SPECIALIST INC. | 菲律宾 | $247 |
| 2026-01-29 | 自粘塑料卷 | ACQUAPROOF CONTRACTING SPECIALIST INC. | 菲律宾 | $357 |
| 2026-01-29 | 自粘塑料卷 | ACQUAPROOF CONTRACTING SPECIALIST INC. | 菲律宾 | $247 |