NORTH VIETNAM IMPORT EXPORT TRADE INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế BắC VIệT NAM
3
进口笔数
5
出口笔数
$1.4K
进口金额
$13.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-11-14
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109932240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9KU089 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số Nhà 12, Ngõ 317 Đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BẮC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NORTH VIETNAM IMPORT EXPORT TRADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84988999999 |
| 邮箱 | huyenkieukth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $905 |
| 中国 | 1 | $323 |
| 希腊 | 1 | $188 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 静止变流器 |
| XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $188 | 1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $12.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 德国 | $456 |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 德国 | $864 |
| 2026-04-21 | 自动控制仪器 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 德国 | $864 |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 德国 | $159 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | XIAMEN XINHENGXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 电力控制板 | XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-12 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $825 |
| 2024-06-12 | 电气装置零件 | SHENZHEN AIMIQU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2024-03-26 | 电气装置零件 | XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-03-26 | 其他非显像管显示器 | XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-21 | 静止变流器 | XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-02-23 | 电力控制板 | XIAMEN XHX AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |