DAI HA AUXILIARY INDUSTRIAL TRADING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP PHụ TRợ ĐạI Hà
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$22.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500667162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGTR35U |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Phố Bê Tông, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ ĐẠI HÀ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Bê Tông, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84886113666 |
| 邮箱 | daihacompany68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $22.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 10 | $22.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $536 |
| 2024-11-28 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $155 |
| 2024-11-28 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $556 |
| 2024-11-28 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $595 |
| 2024-08-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-27 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $286 |
| 2023-11-27 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.2K |