Gaizinc Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gaizinc Việt Nam

74
进口笔数
8
出口笔数
$923.7K
进口金额
$121.4K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-10-29
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $45.3K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $774 · 2 笔2025-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.5K · 3 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $45.3K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $774 · 2 笔2025-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.5K · 3 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105871389
企查查编码QVNQBM270P
成立日期2012-04-25
联系地址Số 91, lô B3, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GAIZINC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GAIZINC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 91, lô B3, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
841430制冷压缩机
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
392099其他塑料片材
841899制冷设备零件
391740塑料管件
903210自动控制仪器
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
820790可互换工具
842230灌装封口机
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$923.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$121.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Danfu Environment Technology Co., Ltd.中国15$185.3K制冷压缩机、其他塑料制品
6b6dd8f7d552b00302328a061a64e1867$139.6K
Dongguan Chenhong Rubber & Plastic Co., Ltd.中国16$118.7K塑料管、其他钢铁制品
Ningbo Eternity Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国6$83.4K过滤净化器零件、阀门龙头
Cixi Zebo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$79.0K塑料管件、车用照明信号装置
Jinhua Eternal Friendship PTFE Tape Co., Ltd.中国5$69.8K其他塑料片材、自粘塑料卷
Nidec Compressor (Beijing) Co., Ltd.中国3$45.0K制冷压缩机、静止变流器
Jinan Retek Industries Inc.中国4$42.3K制冷设备零件、空调机零件
BMT Filters Co., Ltd.中国3$29.6K过滤净化器零件
Dongguan Jiahong Silicone Rubber Products Co., Ltd.中国3$21.8K塑料管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$121.4K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04塑料管DONGGUAN CHENHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$9.7K
2026-04-04塑料管DONGGUAN CHENHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$9.7K
2026-03-16其他塑料片材NINGBO EASTERN STAR SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$12.7K
2026-02-25制冷压缩机NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD中国$2.3K
2026-02-25制冷压缩机NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD中国$13.9K
2026-02-11阀门龙头ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD中国$8.6K
2026-02-11阀门龙头ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD中国$8.1K
2026-02-11阀门龙头ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD中国$2.6K
2026-01-30过滤净化器零件BMT FILTERS CO LTD中国$2.1K
2026-01-30过滤净化器零件BMT FILTERS CO LTD中国$2.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$826
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$826
2025-10-29其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$805
2025-10-29其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$104
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2025-10-29其他塑料制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$321

相关企业 · 同类产品

Gaizinc Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →