Gaizinc Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gaizinc Việt Nam
74
进口笔数
8
出口笔数
$923.7K
进口金额
$121.4K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-10-29
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105871389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBM270P |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Số 91, lô B3, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAIZINC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GAIZINC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91, lô B3, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $923.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $121.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Danfu Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $185.3K | 制冷压缩机、其他塑料制品 |
| 6b6dd8f7d552b00302328a061a64e186 | 7 | $139.6K | ||
| Dongguan Chenhong Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $118.7K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Ningbo Eternity Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.4K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Cixi Zebo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.0K | 塑料管件、车用照明信号装置 |
| Jinhua Eternal Friendship PTFE Tape Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.8K | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
| Nidec Compressor (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 制冷压缩机、静止变流器 |
| Jinan Retek Industries Inc. | 中国 | 4 | $42.3K | 制冷设备零件、空调机零件 |
| BMT Filters Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 过滤净化器零件 |
| Dongguan Jiahong Silicone Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 塑料管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $121.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 塑料管 | DONGGUAN CHENHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-04 | 塑料管 | DONGGUAN CHENHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-16 | 其他塑料片材 | NINGBO EASTERN STAR SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-25 | 制冷压缩机 | NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-25 | 制冷压缩机 | NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-30 | 过滤净化器零件 | BMT FILTERS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-30 | 过滤净化器零件 | BMT FILTERS CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $321 |