The Nicest Acrylic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất Mica
9
进口笔数
0
出口笔数
$131.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600247893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT4X69P |
| 成立日期 | 1995-12-20 |
| 联系地址 | Số 13, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT MICA |
| 企业英文名称 | THE NICEST ACRYLIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84613836555 |
| 传真 | 0613836578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 216.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $131.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongyue International Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $74.6K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Jinghui Chuangxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 初级形态聚氯乙烯、增塑PVC混合物 |
| Xinxiang Chuangmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 其他苯乙烯聚合物、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Guigang Huaan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 碳酸钙、薄硬木胶合板 |
| Suzhou Lingchuang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 复合增塑剂、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他苯乙烯聚合物 | XINXIANG CHUANGMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-08-07 | 其他苯乙烯聚合物 | XINXIANG CHUANGMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-08-02 | 初级形态聚氯乙烯 | YONGYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-07-01 | 其他苯乙烯聚合物 | XINXIANG CHUANGMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-01 | 其他苯乙烯聚合物 | XINXIANG CHUANGMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-06 | 碳酸钙 | GUANGXI GUIGANG HUAAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-05-19 | 初级形态聚氯乙烯 | YONGYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $25.9K |
| 2023-04-28 | 初级形态聚氯乙烯 | YONGYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $25.8K |
| 2023-03-30 | 碳酸钙 | GUANGXI GUIGANG HUAAN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-03-15 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU LINGCHUANG NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.2K |