Saigon Medical Equipment & Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thiết Bị Y Tế Sài Gòn

113
进口笔数
1
出口笔数
$2.40M
进口金额
$30
出口金额
2026-01-30
最近进口
2024-05-14
最近出口
37
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.9K · 5 笔出口 $30 · 1 笔2024-06进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.9K · 5 笔出口 $30 · 1 笔2024-06进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309984341
企查查编码QVNMW41DSQ
成立日期2010-05-06
联系地址Số 21, Đường 31C, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON MEDICAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21, Đường 31C, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02862944284
邮箱info@sagomed.com.vn
官网www.sagomed.com.vn
传真0862944274
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
940290医用家具
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
741210精炼铜管件
848130止回阀
853710电力控制板
741110精炼铜管
842820气动升降机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国40$1.27M
韩国10$427.5K
英国24$364.8K
美国5$80.4K
中国14$75.5K
爱尔兰3$41.6K
西班牙5$37.1K
新加坡6$28.0K
法国7$28.0K
中国台湾4$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDP Life Science Co. Ltd.德国14$648.2K气动升降机、机械零件
MDP Life Science Co., Ltd.英国21$430.5K精炼铜管件、其他医疗器具
MDP Life Science Co., Ltd.韩国6$423.6K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Schmitz Medical GmbH德国5$92.0K医用家具、铅酸蓄电池
Baxter Medical Systems GmbH & Co. KG德国11$67.5K医用家具、其他寝具
MDP Lifescience Co., Ltd.中国3$41.7K硬质PVC管、塑料管件
MDP Life Science Co., Ltd.西班牙4$36.3K其他医疗器具、液体气体测量仪
SIGKNOW BIOMEDICAL CO LTD中国台湾4$27.0K其他医疗器具、其他电诊设备
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡4$25.7K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Mindray MR Global Ltd.中国香港3$8.5K诊断试剂、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINDRAY SERVICE中国香港1$30其他塑料制品、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30硬质PVC管MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$510
2026-01-30硬质PVC管MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$39
2026-01-30其他钢铁管件MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$61
2026-01-30绝缘电线MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$223
2026-01-30其他钢铁制品德国$139
2026-01-30塑料管件MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$104
2026-01-30钢铁丝制品MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$32
2026-01-30其他塑料制品MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$724
2026-01-30不锈钢管配件MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$104
2026-01-30其他钢铁制品MDP LIFESCIENCE CO LTD德国$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14其他塑料制品MINDRAY SERVICE中国香港$10
2024-05-14非CRT显示器MINDRAY SERVICE中国香港$20

相关企业 · 同类产品

Saigon Medical Equipment & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →