Saigon Medical Equipment & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thiết Bị Y Tế Sài Gòn
113
进口笔数
1
出口笔数
$2.40M
进口金额
$30
出口金额
2026-01-30
最近进口
2024-05-14
最近出口
37
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309984341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW41DSQ |
| 成立日期 | 2010-05-06 |
| 联系地址 | Số 21, Đường 31C, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON MEDICAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường 31C, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862944284 |
| 邮箱 | info@sagomed.com.vn |
| 官网 | www.sagomed.com.vn |
| 传真 | 0862944274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842820 | 气动升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 40 | $1.27M |
| 韩国 | 10 | $427.5K |
| 英国 | 24 | $364.8K |
| 美国 | 5 | $80.4K |
| 中国 | 14 | $75.5K |
| 爱尔兰 | 3 | $41.6K |
| 西班牙 | 5 | $37.1K |
| 新加坡 | 6 | $28.0K |
| 法国 | 7 | $28.0K |
| 中国台湾 | 4 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDP Life Science Co. Ltd. | 德国 | 14 | $648.2K | 气动升降机、机械零件 |
| MDP Life Science Co., Ltd. | 英国 | 21 | $430.5K | 精炼铜管件、其他医疗器具 |
| MDP Life Science Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $423.6K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Schmitz Medical GmbH | 德国 | 5 | $92.0K | 医用家具、铅酸蓄电池 |
| Baxter Medical Systems GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $67.5K | 医用家具、其他寝具 |
| MDP Lifescience Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| MDP Life Science Co., Ltd. | 西班牙 | 4 | $36.3K | 其他医疗器具、液体气体测量仪 |
| SIGKNOW BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $27.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.7K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 3 | $8.5K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINDRAY SERVICE | 中国香港 | 1 | $30 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 硬质PVC管 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $510 |
| 2026-01-30 | 硬质PVC管 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $39 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁管件 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $61 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $223 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | — | 德国 | $139 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $104 |
| 2026-01-30 | 钢铁丝制品 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $32 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $724 |
| 2026-01-30 | 不锈钢管配件 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $104 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MDP LIFESCIENCE CO LTD | 德国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | MINDRAY SERVICE | 中国香港 | $10 |
| 2024-05-14 | 非CRT显示器 | MINDRAY SERVICE | 中国香港 | $20 |