NAM VIET HOA NAM JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM VIệT HOA NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500642489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW9FB0Y |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Vân Nội, Xã Vân Hội, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM VIỆT HOA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Nội, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84335868680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming County Haina Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.32M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| GUANGXI SI LU TONG INTERNATIONAL FREIGHT CO., LTD. | 中国 | 2 | $168.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| GUANGXI SI LU TONG INTERNATIONAL FREIGHT CO., LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $35.7K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $116.1K |
| 2026-04-18 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $116.1K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $116.1K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $116.1K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $93.9K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $93.9K |
| 2026-04-10 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $93.9K |
| 2026-04-10 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $93.9K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $57.8K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $57.8K |