TL VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TL VINA
35
进口笔数
3
出口笔数
$39.5K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-26
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314617795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WFBKCX |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | 121A Đường Nguyễn Thị Đặng, Tổ 15, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TL VINA |
| 企业英文名称 | TL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/8/22 Trần Thị Hè, Khu phố 22, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $21.7K |
| 中国 | 11 | $6.8K |
| 日本 | 3 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $2.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 4 | $1.4K |
| 美国 | 4 | $485 |
| 斯洛伐克 | 1 | $396 |
| 中国香港 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 美国 | 16 | $13.4K | 气动直线发动机、过滤净化器零件 |
| HONIGMANN INDUSTRIELLE ELEKTRONIK GMBH | 德国 | 2 | $7.7K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| JIANGSU LIANGDI TECH CORP ORATION | 中国 | 4 | $5.6K | 紫外线红外线灯、卤钨灯 |
| EUROPARTS | 加纳 | 1 | $3.9K | 8477机器零件、过滤净化器零件 |
| BARBY+KUHNER GMBH | 德国 | 1 | $2.3K | 其他实验室玻璃器皿、其他钢铁管件 |
| ERHARDT + LEIMER TAIWAN LTD. | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Joy Industrial Trading | 印度 | 2 | $1.0K | 气动直线发动机、其他气动发动机 |
| YI HSIN TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | 1 | $950 | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $900 | 电力控制板、8477机器零件 |
| Gos Maschinen Und Anlagen Service GmbH | 德国 | 1 | $748 | 非泡沫橡胶密封件、纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $515 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $515 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $300 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $300 |
| 2026-03-17 | 液体气体测量仪 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $290 |
| 2025-12-29 | 光学辐射仪器 | CHINA RICH MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 斯洛伐克 | $396 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他钢丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2023-12-06 | 50-300升容器 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-12-06 | 贱金属脚轮 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-12-06 | 贱金属脚轮 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2023-12-06 | 其他电气开关 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-12-06 | 50-300升容器 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-12-06 | 其他风扇 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-10-27 | 初级硅氧烷 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |