TL Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TL VINA

41
进口笔数
13
出口笔数
$42.9K
进口金额
$28.3K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $307 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $382 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $701 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $748 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-06进口 $2.0K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $307 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $382 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $701 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $748 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-06进口 $2.0K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314617795
企查查编码QVN2WFBKCX
成立日期2017-09-13
联系地址121A Đường Nguyễn Thị Đặng, Tổ 15, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TL VINA
企业英文名称TL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Công Viên Phần Mềm Quang Trung, số 01 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门
853710电力控制板
853949紫外线红外线灯
903149其他光学测量仪
902490材料测试机零件
902680液体气体测量仪
841459其他风扇
842290机械零件

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
441520木托盘
391000初级硅氧烷
721790其他钢丝
73101050-300升容器
830220贱金属脚轮
841459其他风扇
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$24.5K
中国12$6.9K
日本4$2.4K
意大利2$2.1K
中国台湾2$1.9K
荷兰1$1.5K
印度4$1.4K
美国4$485
波兰1$468
斯洛伐克1$396

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$28.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Rich Machine Equipment Co., Ltd.美国17$14.6K气动直线发动机、过滤净化器零件
Honigmann Industrielle Elektronik GmbH德国2$7.7K材料测试机零件、非金属测试机
Jiangsu Liangdi Tech Corp.中国4$5.6K紫外线红外线灯、电加热装置
EUROPARTS加纳1$3.9K8477机器零件、其他塑料制品
Barby + Kuhner GmbH德国1$2.3K其他实验室玻璃器皿、减压阀
ERHARDT + LEIMER TAIWAN LTD.中国台湾1$2.1K电力控制板、其他测量仪器
Joy Industrial Trading印度2$1.0K气动直线发动机、其他气动发动机
YI HSIN TECHNOLOGIES CORP中国台湾1$950压力测量仪、其他测量仪器
YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD中国台湾1$900电力控制板、8477机器零件
WUXI LINGKE TRADING CO., LTD.中国1$818气动直线发动机、阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$22.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$5.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17气动直线发动机WUXI LINGKE TRADING CO., LTD.德国$131
2026-06-17仪表计数器零件WUXI LINGKE TRADING CO., LTD.德国$490
2026-06-17其他风扇WUXI LINGKE TRADING CO., LTD.德国$197
2026-06-13气动直线发动机Jinniu Yike Huachen Trade Firm德国$157
2026-06-13仪表计数器零件Jinniu Yike Huachen Trade Firm日本$73
2026-06-13其他光学测量仪Jinniu Yike Huachen Trade Firm中国$104
2026-06-09食品机械零件Ovo Tech Sp. z o.o.波兰$468
2026-06-05高压继电器FREE REEF LIMITED德国$430
2026-05-18液体气体测量仪China Rich Machine Equipment Co., Ltd.德国$518
2026-05-04阀门龙头China Rich Machine Equipment Co., Ltd.德国$870

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30木托盘CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-20塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-20木托盘CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$651
2026-05-28塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-05-28塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-25木托盘CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$650
2026-04-24塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-24塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-21塑料包装箱CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$944

相关企业 · 同类产品

TL Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →