City Life International Services Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG, BảO TRì XưởNG CôNG NGHIệP Và TòA NHà CITYLIFE
8
进口笔数
12
出口笔数
$125.9K
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-04-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104660917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNV5400 |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Số 186 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, BẢO TRÌ XƯỞNG CÔNG NGHIỆP VÀ TÒA NHÀ CITYLIFE |
| 企业英文名称 | CITY LIFE INTERNATIONAL SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 186 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02439903188 |
| 邮箱 | dichvucitylife@gmail.com |
| 官网 | citylife.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $122.8K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | 5 | $106.4K | 环氧树脂、聚氨酯 |
| JICHUAN TECH CO LTD | 中国台湾 | 3 | $19.5K | 工业清洁制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Honmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 可互换冲压工具、其他电路开关装置 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $702 |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $702 |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | TRIOCHEM CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他塑料包装制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $297 |
| 2025-04-24 | 油漆刷及滚筒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $542 |
| 2025-04-24 | 其他铝制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $646 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $67 |
| 2025-04-24 | 油漆刷及滚筒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-23 | 油漆刷及滚筒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $542 |
| 2025-04-23 | 工业清洁制剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $67 |
| 2025-04-23 | 其他塑料包装制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $297 |
| 2025-04-23 | 其他铝制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $646 |