City Life International Services Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG, BảO TRì XưởNG CôNG NGHIệP Và TòA NHà CITYLIFE

8
进口笔数
12
出口笔数
$125.9K
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-04-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 1 笔2023-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 2 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 1 笔2023-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 2 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104660917
企查查编码QVNHNV5400
成立日期2010-05-20
联系地址Số 186 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, BẢO TRÌ XƯỞNG CÔNG NGHIỆP VÀ TÒA NHÀ CITYLIFE
企业英文名称CITY LIFE INTERNATIONAL SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 186 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话02439903188
邮箱dichvucitylife@gmail.com
官网citylife.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
340290工业清洁制剂
390950聚氨酯
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
392390其他塑料包装制品
560290处理毡呢
701990其他玻璃纤维
320990水性聚合物涂料
321490其他胶粘剂

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
391810PVC地板/墙覆盖物
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
740911精炼铜带
761699其他铝制品
960340油漆刷及滚筒
340290工业清洁制剂
401699其他硫化橡胶制品
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$122.8K
德国2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRIOCHEM CO LTD中国台湾5$106.4K环氧树脂、聚氨酯
JICHUAN TECH CO LTD中国台湾3$19.5K工业清洁制剂、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南4$39.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南6$6.2K印刷电路、其他塑料制品
Honmax Industrial Co., Ltd.越南1$4.8K可互换冲压工具、其他电路开关装置
Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K自粘塑料卷、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$702
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$702
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$990
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$38
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-10聚氨酯TRIOCHEM CO LTD中国台湾$2.8K
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-10环氧树脂TRIOCHEM CO LTD中国台湾$11.7K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24其他塑料包装制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$297
2025-04-24油漆刷及滚筒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$542
2025-04-24其他铝制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$646
2025-04-24其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$67
2025-04-24油漆刷及滚筒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$4.4K
2025-04-23油漆刷及滚筒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$542
2025-04-23工业清洁制剂HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$9.4K
2025-04-23其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$67
2025-04-23其他塑料包装制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$297
2025-04-23其他铝制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$646

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

City Life International Services Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →