Tam Son Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAM SơN
61
进口笔数
0
出口笔数
$7.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300313080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUXT710 |
| 成立日期 | 2009-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà 058, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAM SƠN |
| 企业英文名称 | TAM SON TRADING COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 128, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84914980999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $7.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.90M | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.03M | 其他化学制剂、高铝耐火砖 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 3 | $610.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sanyue International Trading (Hong Kong) Co., Limited | 中国香港 | 2 | $590.8K | 铁道钢轨、焊接钢管 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $489.4K | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $462.7K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Forever Plus International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $441.8K | 铁道钢轨、钢板桩 |
| Tangshan Jiaxin Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $269.9K | 铁道钢轨、钢板桩 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 2 | $223.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Hekou Xinrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.0K | 铁道铺轨材料、铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | Belif Pte. Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | Belif Pte. Ltd. | 中国 | $35.3K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | Belif Pte. Ltd. | 中国 | $35.9K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.7K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.3K |
| 2026-05-25 | 铁道钢轨 | Belif Pte. Ltd. | 中国 | $21.5K |