Cai Mep International Terminal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cảng Quốc Tế Cái Mép
- 邮箱111
- Facebook1
18
进口笔数
0
出口笔数
$791.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500779608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS400CK2 |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | Khu phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP |
| 企业英文名称 | CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và tuân thủ các cam kết theo Biểu cam kết hàng hóa dịch vụ WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842543938222 |
| 邮箱 | info@cmit.com.vn |
| 传真 | +842543938200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.5295万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $380.0K |
| 日本 | 12 | $373.2K |
| 德国 | 1 | $35.1K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 丹麦 | 1 | $233 |
| 美国 | 1 | $116 |
| 荷兰 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 292da058dde7d16d7447d4f29aa294d4 | 1 | $311.1K | ||
| e5d54d0c17f2fddcc0a8b0701013cf64 | 1 | $230.0K | ||
| Shanghai Zhenhua Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.0K | 土方机械零件、轮胎起重机 |
| Terminexus (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.0K | 土方机械零件、升降机零件 |
| dcec259507d906aaec6ee040d3ee7c56 | 1 | $35.1K | ||
| Fuji Technical Centre (S) Pore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shun Gin Rubber Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.3K | 车轮零件、非板状硫化橡胶 |
| APM TERMINALS INTERNATIONAL BV | 丹麦 | 1 | $233 | 贱金属装饰品 |
| APM TERMINALS INTERNATIONAL BV | 美国 | 1 | $116 | 其他印刷品 |
| APM Terminals International B.V. | 荷兰 | 1 | $64 | 其他塑纺箱盒、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | APM TERMINALS INTERNATIONAL BV | 美国 | $116 |
| 2026-01-07 | 贱金属装饰品 | APM TERMINALS INTERNATIONAL BV | 丹麦 | $233 |
| 2025-02-27 | 运输起重机 | APM TERMINALS PACIFIC LLC | 中国 | $230.0K |
| 2025-02-20 | 变压器零件 | TERMINEXUS (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-02-20 | 变压器零件 | TERMINEXUS (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | TERMINEXUS (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-02-20 | 变压器零件 | TERMINEXUS (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-20 | 变压器零件 | TERMINEXUS (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $570 |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | TERMINEXUS (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-01-23 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $600 |