An Phuc Hung Trade Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI AN PHúC HưNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$314.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108926928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCFHYH7 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Số 26 ngõ 1104 đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 1104 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84915040305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $201.7K |
| 越南 | 6 | $112.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Vivaturf Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.2K | 簇绒人造地毯、聚烯烃绳缆 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.3K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.3K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料 |
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| Shanghai Gee Sports Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.8K | 簇绒人造地毯、其他初级形状氨基树脂 |
| Citygreen Sports Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 簇绒人造地毯、聚合物胶粘剂 |
| Wuxi Like Green Lawn Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 塑料装饰品、非木预制建筑 |
| Perfect (Shanghai) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 980720、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $8.4K |
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $209 |
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $8.4K |
| 2025-11-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $503 |
| 2025-11-22 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-11-22 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $503 |
| 2025-11-22 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |