KIM LONG CHAU FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM KIM LONG CHâU
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314247745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXEV5HP |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 154 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM KIM LONG CHÂU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 154 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0283503991 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 越南 | 2 | $23.1K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 不锈钢家用制品 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $674 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $880 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $262 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $495 |