Ha Anh Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 电动手钻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Hà ANH - BắC NINH

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$240.2K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $952 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $952 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300980427
企查查编码QVNV0RXBYD
成立日期2017-04-14
联系地址Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ ANH - BẮC NINH
企业英文名称BAC NINH - HA ANH COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84985501935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846721电动手钻
846729其他电动手工具
854520碳刷
853650其他电气开关
851629电加热装置
880710飞机螺旋桨
850440静止变流器
820231钢制圆锯片
846150金属切割锯
820239非钢制圆锯片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$240.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南43$118.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南34$45.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南20$31.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南16$20.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南9$19.0K8472机器零件、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14飞机螺旋桨TEXON VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-14飞机螺旋桨TEXON VIETNAM CO LTD越南$224
2026-04-14其他航空器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-14飞机螺旋桨TEXON VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-14其他航空器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-14飞机螺旋桨TEXON VIETNAM CO LTD越南$224
2026-04-13电动手钻TEXON VIETNAM CO LTD越南$610
2026-04-13机床零件附件TEXON VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-13机床零件附件TEXON VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-13电动手钻TEXON VIETNAM CO LTD越南$610

相关企业 · 同类产品

Ha Anh Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →