Ha Anh Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Hà ANH - BắC NINH
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$240.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300980427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0RXBYD |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ ANH - BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH - HA ANH COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84985501935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 854520 | 碳刷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $240.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $118.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 34 | $45.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.0K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 飞机螺旋桨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-14 | 飞机螺旋桨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-14 | 其他航空器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-14 | 飞机螺旋桨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-14 | 其他航空器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-14 | 飞机螺旋桨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-13 | 电动手钻 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-13 | 机床零件附件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-13 | 电动手钻 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |